Finance

Danh sách
PURI:IDX
Puri Global Sukses Tbk PT
114,00 IDR
0,00%
(0,00) 1 ngày
21 thg 10, 10:07:48 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PURI...
Mở
114 IDR
Cao
117 IDR
Thấp
112 IDR
Vốn hoá thị trường
114,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,08 Tr
Khối lượng
414,80 N
Chỉ số P/E
40,84
Cao nhất trong 52 tuần
1.385 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
102 IDR
EPS
3 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,00 T
Số nhân viên
34
Mở
114 IDR
Cao
117 IDR
Thấp
112 IDR
Vốn hoá thị trường
114,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,08 Tr
Khối lượng
414,80 N
Chỉ số P/E
40,84
Cao nhất trong 52 tuần
1.385 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
102 IDR
EPS
3 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,00 T
Số nhân viên
34
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Puri Global Sukses Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên34
Ngày thành lập2015
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,72 T
12,73 T
15,19 T
14,24 T
Giá vốn hàng bán
3,26 T
8,02 T
7,72 T
8,31 T
Chi phí doanh thu
3,26 T
8,02 T
7,72 T
8,31 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,81 T
3,41 T
3,47 T
5,38 T
Chi phí hoạt động
3,81 T
3,41 T
3,47 T
5,38 T
Tổng chi phí hoạt động
7,07 T
11,42 T
11,19 T
13,69 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-345,36 Tr
1,30 T
4,00 T
553,86 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-41,95 Tr
427,28 Tr
98,03 Tr
88,91 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,11 T
940,53 Tr
3,00 T
274,45 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,11 T
940,53 Tr
3,00 T
274,45 Tr
Chi phí thuế thu nhập
235,92 Tr
372,87 Tr
587,71 Tr
521,71 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-21,26%
39,64%
19,59%
190,09%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-1,02 T
854,19 Tr
2,75 T
200,42 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-15,12%
6,71%
18,12%
1,41%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
27,44 Tr
34,71 Tr
28,56 Tr
14,41 Tr
Chi phí lãi suất
-887,05 Tr
-755,46 Tr
-1,15 T
-657,57 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-859,61 Tr
-720,75 Tr
-1,12 T
-643,16 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-69,92 Tr
1,58 T
4,23 T
867,38 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google