Finance

Danh sách
Tại sao PURA giảm 5,00%?
Tìm hiểu sâu hơn
PURA:IDX
Putra Rajawali Kencana Tbk
38,00 IDR
-5,00%
(-2,00) 1 ngày
14 thg 10, 16:11:57 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PURA...
Mở
41 IDR
Cao
42 IDR
Thấp
38 IDR
Vốn hoá thị trường
239,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
60,99 Tr
Khối lượng
34,63 Tr
Chỉ số P/E
20,27
Cao nhất trong 52 tuần
56 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
25 IDR
EPS
2 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,30 T
Số nhân viên
25
Mở
41 IDR
Cao
42 IDR
Thấp
38 IDR
Vốn hoá thị trường
239,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
60,99 Tr
Khối lượng
34,63 Tr
Chỉ số P/E
20,27
Cao nhất trong 52 tuần
56 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
25 IDR
EPS
2 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,30 T
Số nhân viên
25
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Putra Rajawali Kencana Tbk
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên25
Ngày thành lập2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAir cargo
Trang webpuratrans.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
115,68 T
89,92 T
123,65 T
125,37 T
Giá vốn hàng bán
108,81 T
80,60 T
110,75 T
109,72 T
Chi phí doanh thu
108,81 T
80,60 T
110,75 T
109,72 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,12 T
2,03 T
2,75 T
3,25 T
Chi phí hoạt động
3,36 T
4,82 T
3,81 T
4,31 T
Tổng chi phí hoạt động
112,17 T
85,41 T
114,56 T
114,02 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,51 T
4,51 T
9,10 T
11,35 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-15,83 Tr
-16,49 Tr
-11,27 Tr
-12,31 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-373,97 Tr
1,85 T
5,33 T
7,82 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-373,97 Tr
1,85 T
5,33 T
7,82 T
Chi phí thuế thu nhập
-71,28 Tr
347,76 Tr
1,03 T
1,50 T
Thuế suất hiệu dụng
19,06%
18,82%
19,39%
19,19%
Chi phí hoạt động khác
94,44 Tr
1,67 T
101,31 Tr
95,43 Tr
Thu nhập ròng
-302,69 Tr
1,50 T
4,30 T
6,32 T
Biên lợi nhuận ròng
-0,26%
1,67%
3,48%
5,04%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
12,70 Tr
-
6,32 Tr
1,21 Tr
Chi phí lãi suất
-3,88 T
-2,66 T
-3,76 T
-3,51 T
Chi phí lãi suất ròng
-3,87 T
-2,66 T
-3,75 T
-3,51 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
564,22 Tr
188,88 Tr
376,31 Tr
375,80 Tr
EBITDA
14,40 T
15,02 T
20,19 T
21,69 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google