Finance

Danh sách
PUR:ASX
Pursuit Minerals Ltd
0,078 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
30 thg 9, 12:55:23 GMT+10  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PUR...
Mở
0,08 AU$
Cao
0,08 AU$
Thấp
0,08 AU$
Vốn hoá thị trường
20,95 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
228,39 N
Khối lượng
60,61 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,14 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,06 AU$
EPS
-0,03 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
262,01 Tr
Mở
0,08 AU$
Cao
0,08 AU$
Thấp
0,08 AU$
Vốn hoá thị trường
20,95 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
228,39 N
Khối lượng
60,61 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,14 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,06 AU$
EPS
-0,03 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
262,01 Tr
Giới thiệu về Pursuit Minerals Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
405,11 N
405,11 N
496,07 N
496,07 N
Chi phí hoạt động
602,93 N
602,93 N
801,66 N
801,66 N
Tổng chi phí hoạt động
602,93 N
602,93 N
801,66 N
801,66 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-602,93 N
-602,93 N
-801,66 N
-801,66 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
131,79 N
131,79 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-586,00 N
-586,00 N
-814,63 N
-814,63 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-602,92 N
-602,92 N
-802,49 N
-802,49 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
20,70 N
20,70 N
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-2,54%
-2,54%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-586,00 N
-586,00 N
-835,33 N
-835,33 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
329,00
329,00
41,00
41,00
Chi phí lãi suất
-132,10 N
-132,10 N
-862,00
-862,00
Chi phí lãi suất ròng
-131,77 N
-131,77 N
-821,00
-821,00
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-3,34 Tr
-3,34 Tr
14,25 N
14,25 N
EBITDA
-593,12 N
-593,12 N
-787,41 N
-787,41 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-14,68 N
-14,68 N
-
-
Các ứng dụng của Google