Finance

Danh sách
PUR:ASX
Pursuit Minerals Ltd
0,086 AU$
+1,78%
(+0,0015) 1 ngày
25 thg 9, 16:00:00 GMT+10  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PUR...
Mở
0,08 AU$
Cao
0,09 AU$
Thấp
0,08 AU$
Vốn hoá thị trường
23,80 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
273,19 N
Khối lượng
199,11 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,14 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,06 AU$
EPS
-0,03 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
262,01 Tr
Mở
0,08 AU$
Cao
0,09 AU$
Thấp
0,08 AU$
Vốn hoá thị trường
23,80 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
273,19 N
Khối lượng
199,11 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,14 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,06 AU$
EPS
-0,03 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
262,01 Tr
Giới thiệu về Pursuit Minerals Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
405,11 N
405,11 N
496,07 N
496,07 N
Chi phí hoạt động
602,93 N
602,93 N
801,66 N
801,66 N
Tổng chi phí hoạt động
602,93 N
602,93 N
801,66 N
801,66 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-602,93 N
-602,93 N
-801,66 N
-801,66 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
131,79 N
131,79 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-586,00 N
-586,00 N
-814,63 N
-814,63 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-602,92 N
-602,92 N
-802,49 N
-802,49 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
20,70 N
20,70 N
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-2,54%
-2,54%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-586,00 N
-586,00 N
-835,33 N
-835,33 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
329,00
329,00
41,00
41,00
Chi phí lãi suất
-132,10 N
-132,10 N
-862,00
-862,00
Chi phí lãi suất ròng
-131,77 N
-131,77 N
-821,00
-821,00
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-3,34 Tr
-3,34 Tr
14,25 N
14,25 N
EBITDA
-593,12 N
-593,12 N
-787,41 N
-787,41 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-14,68 N
-14,68 N
-
-
Các ứng dụng của Google