Finance

Beta
Danh sách
PUMP:NYSE
Propetro Holding Corp
17,44 US$
+2,41%
(+0,41) 1 ngày
17,82 US$
+2,18% (+0,38)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 21 thg 5, 16:00:05 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PUMP...
Mở
17,32 US$
Cao
17,46 US$
Thấp
16,76 US$
Vốn hoá thị trường
2,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,77 Tr
Khối lượng
9,34 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
18,50 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,51 US$
EPS
-0,12 US$
Beta
0,75
Số cổ phiếu đang lưu hành
122,62 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Propetro Holding Corp
Giám đốc điều hànhSam Sledge
Số nhân viên1,7 N
Ngày thành lập14 thg 4, 2007
Trụ sở chínhMidland, Texas, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
30 thg 4, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2026
EPS/Ước tính (USD)
-0,03 US$ / -0,09 US$
+65,12%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
270,68 Tr / 276,55 Tr
-2,12%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
326,15 Tr
293,92 Tr
289,68 Tr
270,68 Tr
Giá vốn hàng bán
253,17 Tr
236,50 Tr
214,65 Tr
211,69 Tr
Chi phí doanh thu
253,17 Tr
236,50 Tr
214,65 Tr
211,69 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
27,90 Tr
26,88 Tr
23,49 Tr
27,27 Tr
Chi phí hoạt động
71,21 Tr
68,54 Tr
64,74 Tr
67,88 Tr
Tổng chi phí hoạt động
324,39 Tr
305,04 Tr
279,39 Tr
279,58 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,76 Tr
-11,12 Tr
10,29 Tr
-8,89 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-605,00 N
2,21 Tr
286,00 N
286,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-4,78 Tr
-3,07 Tr
4,96 Tr
-9,32 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
49,00 N
-10,92 Tr
8,09 Tr
-10,17 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,37 Tr
-704,00 N
4,22 Tr
-5,67 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-49,59%
22,94%
85,04%
60,89%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-7,16 Tr
-2,36 Tr
742,00 N
-3,64 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-2,19%
-0,80%
0,26%
-1,35%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,07
-0,02
0,01
-0,03
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
300,00 N
300,00 N
300,00 N
1,10 Tr
Chi phí lãi suất
-1,81 Tr
-2,11 Tr
-2,59 Tr
-2,66 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,51 Tr
-1,81 Tr
-2,29 Tr
-1,56 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
43,31 Tr
41,66 Tr
41,25 Tr
40,61 Tr
EBITDA
45,07 Tr
30,54 Tr
51,54 Tr
31,72 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
4,35 Tr
-674,00 N
-1,24 Tr
-740,00 N

Nghiên cứu