Finance

Danh sách
PUL:CVE
Pulse Oil Corp
0,010 CA$
0,00%
(0,00) 1 ngày
19 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PUL...
Mở
0,02 CA$
Cao
0,02 CA$
Thấp
0,01 CA$
Vốn hoá thị trường
6,23 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
75,41 N
Khối lượng
30,76 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,02 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 CA$
EPS
-0,00 CA$
Beta
0,80
Số cổ phiếu đang lưu hành
623,47 Tr
Số nhân viên
2
Mở
0,02 CA$
Cao
0,02 CA$
Thấp
0,01 CA$
Vốn hoá thị trường
6,23 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
75,41 N
Khối lượng
30,76 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,02 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 CA$
EPS
-0,00 CA$
Beta
0,80
Số cổ phiếu đang lưu hành
623,47 Tr
Số nhân viên
2
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Pulse Oil Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2
Ngày thành lập2012
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
761,12 N
686,90 N
1,34 Tr
1,34 Tr
Giá vốn hàng bán
266,45 N
356,47 N
275,17 N
275,17 N
Chi phí doanh thu
266,45 N
356,47 N
275,17 N
275,17 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
268,92 N
305,35 N
316,43 N
316,43 N
Chi phí hoạt động
634,95 N
1,85 Tr
678,47 N
678,47 N
Tổng chi phí hoạt động
901,40 N
2,20 Tr
953,64 N
953,64 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-140,27 N
-1,52 Tr
382,32 N
382,32 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-18,50 N
-1,66 N
-22,93 N
-22,93 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-158,77 N
-1,80 Tr
214,18 N
214,18 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-158,77 N
-1,80 Tr
214,18 N
214,18 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
107,33 N
-
-
Thu nhập ròng
-158,77 N
-1,80 Tr
214,18 N
214,18 N
Biên lợi nhuận ròng
-20,86%
-262,41%
16,03%
16,03%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-386,98 N
-145,22 N
-145,22 N
Chi phí lãi suất ròng
-
-386,98 N
-145,22 N
-145,22 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
366,03 N
706,54 N
362,04 N
362,04 N
EBITDA
225,76 N
-82,25 N
744,37 N
744,37 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google