Finance

Danh sách
PUC:KLSE
PUC Bhd
0,035 MYR
0,00%
(0,00) 1 ngày
13 thg 10, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PUC...
Mở
0,04 MYR
Cao
0,04 MYR
Thấp
0,04 MYR
Vốn hoá thị trường
93,35 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
13,93 Tr
Khối lượng
10,26 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,04 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 MYR
EPS
-0,01 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,23 T
Số nhân viên
102
Mở
0,04 MYR
Cao
0,04 MYR
Thấp
0,04 MYR
Vốn hoá thị trường
93,35 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
13,93 Tr
Khối lượng
10,26 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,04 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 MYR
EPS
-0,01 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,23 T
Số nhân viên
102
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về PUC Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên102
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webpuc.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
20,13 Tr
14,59 Tr
6,58 Tr
14,28 Tr
Giá vốn hàng bán
14,45 Tr
14,17 Tr
1,92 Tr
10,39 Tr
Chi phí doanh thu
14,45 Tr
14,17 Tr
1,92 Tr
10,39 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,09 Tr
51,84 Tr
6,07 Tr
5,98 Tr
Chi phí hoạt động
4,82 Tr
32,90 Tr
6,08 Tr
5,92 Tr
Tổng chi phí hoạt động
19,27 Tr
47,07 Tr
8,00 Tr
16,32 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
856,00 N
-32,49 Tr
-1,42 Tr
-2,04 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,00 N
-370,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
10,00 N
-33,43 Tr
-1,92 Tr
-2,61 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,00 N
-33,43 Tr
-1,92 Tr
-2,61 Tr
Chi phí thuế thu nhập
70,00 N
1,00 N
1,00 N
-
Thuế suất hiệu dụng
76,92%
-
-0,05%
-
Chi phí hoạt động khác
-606,00 N
-18,94 Tr
12,00 N
-52,00 N
Thu nhập ròng
97,00 N
-33,43 Tr
-1,92 Tr
-2,59 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,48%
-229,17%
-29,22%
-18,13%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-512,00 N
-238,00 N
-508,00 N
-576,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-886,00 N
-238,00 N
-508,00 N
-576,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
331,00 N
-31,73 Tr
-1,38 Tr
-2,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google