Finance

Danh sách
PTW:WSE
Polskie Towarzystwo Wsprn Przdsibrzs SA
142,00 PLN
+0,71%
(+1,00) 1 ngày
13 thg 10, 17:00:00 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PTW...
Mở
144,00 PLN
Cao
144,00 PLN
Thấp
138,50 PLN
Vốn hoá thị trường
228,18 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
108,00
Khối lượng
8,00
Cổ tức
4,15%
Cổ tức hằng quý
1,47 PLN
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
10,15
Cao nhất trong 52 tuần
149,00 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
118,00 PLN
EPS
14,00 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,61 Tr
Số nhân viên
315
Mở
144,00 PLN
Cao
144,00 PLN
Thấp
138,50 PLN
Vốn hoá thị trường
228,18 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
108,00
Khối lượng
8,00
Cổ tức
4,15%
Cổ tức hằng quý
1,47 PLN
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
10,15
Cao nhất trong 52 tuần
149,00 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
118,00 PLN
EPS
14,00 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,61 Tr
Số nhân viên
315
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Polskie Towarzystwo Wsprn Przdsibrzs SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên315
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webptwp.pl
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
18,22 Tr
42,35 Tr
52,00 Tr
90,28 Tr
Giá vốn hàng bán
9,47 Tr
13,14 Tr
18,13 Tr
102,51 Tr
Chi phí doanh thu
9,47 Tr
13,14 Tr
18,13 Tr
102,51 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,65 Tr
18,02 Tr
29,60 Tr
-29,60 Tr
Chi phí hoạt động
12,64 Tr
20,92 Tr
37,08 Tr
-37,94 Tr
Tổng chi phí hoạt động
22,11 Tr
34,07 Tr
55,21 Tr
64,57 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-3,89 Tr
8,28 Tr
-3,21 Tr
25,71 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
44,00 N
18,00 N
-18,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-3,80 Tr
8,51 Tr
-3,16 Tr
25,66 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-3,80 Tr
8,42 Tr
-3,21 Tr
25,71 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-746,00 N
1,39 Tr
-238,00 N
4,61 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,62%
16,31%
7,52%
17,97%
Chi phí hoạt động khác
2,03 Tr
1,84 Tr
3,18 Tr
-4,03 Tr
Thu nhập ròng
-3,06 Tr
5,99 Tr
-1,71 Tr
20,70 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-16,77%
14,15%
-3,29%
22,93%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
204,00 N
143,00 N
201,00 N
233,00 N
Chi phí lãi suất
-119,00 N
-41,00 N
-233,00 N
-201,00 N
Chi phí lãi suất ròng
85,00 N
102,00 N
-32,00 N
32,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
519,00 N
890,00 N
4,32 Tr
-4,32 Tr
EBITDA
-3,52 Tr
8,70 Tr
-2,35 Tr
26,57 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-91,00 N
-46,00 N
46,00 N
Các ứng dụng của Google