Finance

Danh sách
Tại sao PTSP giảm 3,11%?
Tìm hiểu sâu hơn
PTSP:IDX
Pioneerindo Gourmet International Tbk PT
1.090,00 IDR
-3,11%
(-35,00) 1 ngày
9 thg 10, 16:06:00 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PTSP...
Mở
1.130 IDR
Cao
1.130 IDR
Thấp
1.080 IDR
Vốn hoá thị trường
240,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
240,98 N
Khối lượng
8,50 N
Chỉ số P/E
8,66
Cao nhất trong 52 tuần
1.740 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
810 IDR
EPS
126 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
220,81 Tr
Số nhân viên
691
Mở
1.130 IDR
Cao
1.130 IDR
Thấp
1.080 IDR
Vốn hoá thị trường
240,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
240,98 N
Khối lượng
8,50 N
Chỉ số P/E
8,66
Cao nhất trong 52 tuần
1.740 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
810 IDR
EPS
126 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
220,81 Tr
Số nhân viên
691
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Pioneerindo Gourmet International Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên691
Ngày thành lập1983
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
164,89 T
169,55 T
204,53 T
181,30 T
Giá vốn hàng bán
62,23 T
65,56 T
76,21 T
70,40 T
Chi phí doanh thu
62,23 T
65,56 T
76,21 T
70,40 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
99,57 T
93,55 T
107,11 T
108,03 T
Chi phí hoạt động
98,98 T
94,39 T
107,34 T
106,83 T
Tổng chi phí hoạt động
161,20 T
159,95 T
183,56 T
177,23 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,69 T
9,59 T
20,98 T
4,07 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00 N
-
-1,00 N
1,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
3,03 T
4,45 T
20,58 T
4,05 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,38 T
4,41 T
20,58 T
4,14 T
Chi phí thuế thu nhập
2,15 T
-528,27 Tr
1,41 T
132,77 Tr
Thuế suất hiệu dụng
71,06%
-11,88%
6,85%
3,28%
Chi phí hoạt động khác
-597,40 Tr
842,73 Tr
235,47 Tr
-1,20 T
Thu nhập ròng
1,21 T
5,56 T
17,41 T
3,60 T
Biên lợi nhuận ròng
0,74%
3,28%
8,51%
1,99%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
83,76 Tr
59,91 Tr
71,87 Tr
164,28 Tr
Chi phí lãi suất
-
-6,23 T
-196,33 Tr
-51,64 Tr
Chi phí lãi suất ròng
83,76 Tr
-6,17 T
-124,45 Tr
112,64 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
9,29 T
14,91 T
26,34 T
11,01 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google