Finance

Danh sách
PTSN:IDX
Sat Nusapersada Tbk PT
382,00 IDR
0,00%
(0,00) 1 ngày
7 thg 10, 16:00:04 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PTSN...
Mở
382 IDR
Cao
388 IDR
Thấp
380 IDR
Vốn hoá thị trường
2,03 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
8,74 Tr
Khối lượng
966,60 N
Cổ tức
1,84%
Cổ tức hằng quý
2 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
9,50
Cao nhất trong 52 tuần
500 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
202 IDR
EPS
40 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,31 T
Số nhân viên
3 N
Mở
382 IDR
Cao
388 IDR
Thấp
380 IDR
Vốn hoá thị trường
2,03 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
8,74 Tr
Khối lượng
966,60 N
Cổ tức
1,84%
Cổ tức hằng quý
2 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
9,50
Cao nhất trong 52 tuần
500 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
202 IDR
EPS
40 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,31 T
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
PT. Sat Nusapersada Tbk, established in 1990, is located at Batam Island, Indonesia. Founded by Mr. Abidin, Sat Nusapersada began operation as a supplier of Printed Circuit Board and mechanical part assembly for supply multinational industries located in Batam. Wikipedia
Giới thiệu về Sat Nusapersada Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,58 N
Ngày thành lập1 thg 6, 1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websatnusa.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
67,55 Tr
64,92 Tr
72,76 Tr
109,52 Tr
Giá vốn hàng bán
58,51 Tr
57,23 Tr
65,21 Tr
102,24 Tr
Chi phí doanh thu
58,51 Tr
57,23 Tr
65,21 Tr
102,24 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,17 Tr
3,05 Tr
3,08 Tr
4,44 Tr
Chi phí hoạt động
3,91 Tr
3,74 Tr
3,73 Tr
3,79 Tr
Tổng chi phí hoạt động
62,43 Tr
60,97 Tr
68,95 Tr
106,03 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,12 Tr
3,96 Tr
3,81 Tr
3,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
77,05 N
807,23 N
107,08 N
55,02 N
EBT bao gồm các mục bất thường
4,71 Tr
4,61 Tr
3,44 Tr
2,69 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,72 Tr
4,50 Tr
3,46 Tr
2,69 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,04 Tr
1,02 Tr
821,67 N
619,14 N
Thuế suất hiệu dụng
22,11%
22,04%
23,88%
23,00%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-1,00
1,00
Thu nhập ròng
3,67 Tr
3,59 Tr
2,62 Tr
2,07 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,43%
5,54%
3,60%
1,89%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
75,00 N
61,14 N
46,34 N
19,26 N
Chi phí lãi suất
-378,49 N
-433,84 N
-420,99 N
-373,61 N
Chi phí lãi suất ròng
-303,48 N
-372,70 N
-374,65 N
-354,35 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
550,38 N
540,38 N
529,58 N
-648,12 N
EBITDA
9,29 Tr
8,21 Tr
7,93 Tr
7,61 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google