Finance

Danh sách
PTSB:LON
Permanent tsb Group Holdings PLC
2,96 €
-1,17%
(-0,035) 1 ngày
1 thg 10, 16:35:18 GMT+1  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PTSB...
Mở
2,97 €
Cao
2,97 €
Thấp
2,89 €
Vốn hoá thị trường
1,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
128,19 N
Khối lượng
19,05 N
Cao nhất trong 52 tuần
3,34 €
Thấp nhất trong 52 tuần
2,10 €
Số nhân viên
3 N
Mở
2,97 €
Cao
2,97 €
Thấp
2,89 €
Vốn hoá thị trường
1,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
128,19 N
Khối lượng
19,05 N
Cao nhất trong 52 tuần
3,34 €
Thấp nhất trong 52 tuần
2,10 €
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Permanent TSB Group Holdings plc, formerly Irish Life and Permanent plc and trading as PTSB is a provider of personal financial services in Ireland. Irish Life Assurance plc and the Irish Permanent Building Society merged to form the Irish Life and Permanent Group in 1999, and the merged entity acquired the Trustee Savings Bank in 2001. The group has no connection to the UK's TSB Bank. Wikipedia
Giới thiệu về Permanent tsb Group Holdings PLC
Giám đốc điều hànhJeremy Masding | Eamonn Crowley
Số nhân viên2,99 N
Ngày thành lập1816
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
186,00 Tr
186,00 Tr
169,00 Tr
169,00 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
110,00 Tr
110,00 Tr
105,50 Tr
105,50 Tr
Chi phí hoạt động
110,00 Tr
110,00 Tr
118,00 Tr
118,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
110,00 Tr
110,00 Tr
118,00 Tr
118,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
76,00 Tr
76,00 Tr
51,00 Tr
51,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-13,50 Tr
-13,50 Tr
-16,00 Tr
-16,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
54,50 Tr
54,50 Tr
28,50 Tr
28,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
62,50 Tr
62,50 Tr
35,00 Tr
35,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,00 Tr
5,00 Tr
7,50 Tr
7,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,17%
9,17%
26,32%
26,32%
Chi phí hoạt động khác
-
-
12,50 Tr
12,50 Tr
Thu nhập ròng
49,50 Tr
49,50 Tr
21,00 Tr
21,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
26,61%
26,61%
12,43%
12,43%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google