Finance

Danh sách
PTR:BIT
Pattern SpA
2,42 €
+0,83%
(+0,020) 1 ngày
12 thg 10, 17:35:27 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PTR...
Mở
2,36 €
Cao
2,42 €
Thấp
2,28 €
Vốn hoá thị trường
36,34 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
5,14 N
Khối lượng
12,19 N
Cổ tức
1,45%
Cổ tức hằng quý
0,01 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 5, 2022
Cao nhất trong 52 tuần
4,16 €
Thấp nhất trong 52 tuần
2,18 €
EPS
-0,21 €
Số nhân viên
763
Mở
2,36 €
Cao
2,42 €
Thấp
2,28 €
Vốn hoá thị trường
36,34 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
5,14 N
Khối lượng
12,19 N
Cổ tức
1,45%
Cổ tức hằng quý
0,01 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 5, 2022
Cao nhất trong 52 tuần
4,16 €
Thấp nhất trong 52 tuần
2,18 €
EPS
-0,21 €
Số nhân viên
763
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Pattern SpA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên763
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
31,36 Tr
31,36 Tr
28,38 Tr
28,38 Tr
Giá vốn hàng bán
19,03 Tr
19,03 Tr
16,37 Tr
16,37 Tr
Chi phí doanh thu
19,03 Tr
19,03 Tr
16,37 Tr
16,37 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,12 Tr
10,12 Tr
10,19 Tr
10,19 Tr
Chi phí hoạt động
12,58 Tr
12,58 Tr
12,14 Tr
12,14 Tr
Tổng chi phí hoạt động
31,61 Tr
31,61 Tr
28,51 Tr
28,51 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-249,17 N
-249,17 N
-135,26 N
-135,26 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
261,81 N
261,81 N
161,88 N
161,88 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-100,18 N
-100,18 N
-254,02 N
-254,02 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-208,10 N
-208,10 N
-192,78 N
-192,78 N
Chi phí thuế thu nhập
249,10 N
249,10 N
305,74 N
305,74 N
Thuế suất hiệu dụng
-248,66%
-248,66%
-120,36%
-120,36%
Chi phí hoạt động khác
636,10 N
636,10 N
22,87 N
22,87 N
Thu nhập ròng
-693,79 N
-693,79 N
-818,46 N
-818,46 N
Biên lợi nhuận ròng
-2,21%
-2,21%
-2,88%
-2,88%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
86,73 N
86,73 N
84,98 N
84,98 N
Chi phí lãi suất
-307,13 N
-307,13 N
-304,52 N
-304,52 N
Chi phí lãi suất ròng
-220,40 N
-220,40 N
-219,54 N
-219,54 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
747,37 N
747,37 N
746,88 N
746,88 N
EBITDA
1,56 Tr
1,56 Tr
1,76 Tr
1,76 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
159,79 N
159,79 N
4,03 N
4,03 N
Các ứng dụng của Google