Finance

Danh sách
PTPW:IDX
Pratama Widya Tbk PT
1.020,00 IDR
-0,49%
(-5,00) 1 ngày
6 thg 11, 09:39:47 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PTPW...
Mở
1.020 IDR
Cao
1.020 IDR
Thấp
1.020 IDR
Vốn hoá thị trường
895,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
21,31 N
Khối lượng
12,20 N
Cổ tức
0,56%
Cổ tức hằng quý
1 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 7, 2025
Chỉ số P/E
15,50
Cao nhất trong 52 tuần
1.650 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
920 IDR
EPS
66 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
878,19 Tr
Số nhân viên
6
Mở
1.020 IDR
Cao
1.020 IDR
Thấp
1.020 IDR
Vốn hoá thị trường
895,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
21,31 N
Khối lượng
12,20 N
Cổ tức
0,56%
Cổ tức hằng quý
1 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 7, 2025
Chỉ số P/E
15,50
Cao nhất trong 52 tuần
1.650 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
920 IDR
EPS
66 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
878,19 Tr
Số nhân viên
6
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Pratama Widya Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6
Ngày thành lập1981
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcIndustrials
Industry-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
60,65 T
76,84 T
92,12 T
-
Giá vốn hàng bán
45,52 T
45,72 T
41,11 T
-
Chi phí doanh thu
45,52 T
45,72 T
41,11 T
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,82 T
5,39 T
4,25 T
-
Chi phí hoạt động
21,03 T
16,88 T
15,76 T
-
Tổng chi phí hoạt động
66,55 T
62,60 T
56,87 T
-
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-5,91 T
14,25 T
35,25 T
-
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-134,50 Tr
152,27 Tr
-119,60 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-6,79 T
14,62 T
35,43 T
-
EBT không bao gồm các mục bất thường
-6,80 T
14,56 T
35,40 T
-
Chi phí thuế thu nhập
2,50 T
1,37 T
2,58 T
-
Thuế suất hiệu dụng
-36,80%
9,36%
7,27%
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-9,27 T
13,43 T
33,60 T
-
Biên lợi nhuận ròng
-15,29%
17,47%
36,47%
-14,73%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
549,22 Tr
671,08 Tr
683,10 Tr
-
Chi phí lãi suất
-1,28 T
-505,79 Tr
-408,03 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
-734,58 Tr
165,29 Tr
275,07 Tr
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
11,56 T
11,49 T
11,51 T
-
EBITDA
5,65 T
25,74 T
46,76 T
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google