Finance

Danh sách
Tại sao PTPS giảm 3,27%?
Tìm hiểu sâu hơn
PTPS:IDX
Pulau Subur Tbk PT
148,00 IDR
-3,27%
(-5,00) 1 ngày
12 thg 10, 16:00:05 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PTPS...
Mở
154 IDR
Cao
155 IDR
Thấp
148 IDR
Vốn hoá thị trường
320,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,07 Tr
Khối lượng
1,24 Tr
Cổ tức
7,43%
Cổ tức hằng quý
3 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
17,31
Cao nhất trong 52 tuần
254 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
87 IDR
EPS
9 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,17 T
Số nhân viên
26
Mở
154 IDR
Cao
155 IDR
Thấp
148 IDR
Vốn hoá thị trường
320,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,07 Tr
Khối lượng
1,24 Tr
Cổ tức
7,43%
Cổ tức hằng quý
3 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
17,31
Cao nhất trong 52 tuần
254 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
87 IDR
EPS
9 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,17 T
Số nhân viên
26
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Pulau Subur Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên26
Ngày thành lập1980
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
14,84 T
19,59 T
10,13 T
21,05 T
Giá vốn hàng bán
4,00 T
20,25 T
8,67 T
2,10 T
Chi phí doanh thu
4,00 T
20,25 T
8,67 T
2,10 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,03 T
328,45 Tr
1,50 T
868,98 Tr
Chi phí hoạt động
1,58 T
1,49 T
1,50 T
1,43 T
Tổng chi phí hoạt động
5,58 T
21,74 T
10,16 T
3,53 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
9,26 T
-2,15 T
-28,85 Tr
17,52 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
495,66 N
-127,68 N
127,06 N
28,49 N
EBT bao gồm các mục bất thường
9,22 T
-2,22 T
68,41 Tr
17,51 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
9,22 T
-2,22 T
68,41 Tr
17,51 T
Chi phí thuế thu nhập
862,43 Tr
3,46 T
499,95 Tr
1,22 T
Thuế suất hiệu dụng
9,35%
-155,65%
730,81%
6,96%
Chi phí hoạt động khác
-414,99 Tr
1,09 T
-
525,26 Tr
Thu nhập ròng
8,36 T
-5,68 T
-431,54 Tr
16,30 T
Biên lợi nhuận ròng
56,36%
-29,00%
-4,26%
77,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
342,90 Tr
336,55 Tr
193,13 Tr
132,01 Tr
Chi phí lãi suất
-35,39 Tr
-28,64 Tr
-21,73 Tr
-14,66 Tr
Chi phí lãi suất ròng
307,51 Tr
307,91 Tr
171,39 Tr
117,35 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-36,74 Tr
75,18 Tr
-
33,79 Tr
EBITDA
10,17 T
-1,52 T
857,52 Tr
18,19 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google