Finance

Danh sách
PTPP:IDX
Pembangunan Perumahan (Persero) Tbk PT
161,00 IDR
0,00%
(0,00) 1 ngày
2 thg 10, 16:14:57 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PTPP...
Vốn hoá thị trường
998,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,29 Tr
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
442 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
158 IDR
EPS
-961 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,20 T
Số nhân viên
2 N
Vốn hoá thị trường
998,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,29 Tr
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
442 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
158 IDR
EPS
-961 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,20 T
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Pembangunan Perumahan (Persero) Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,77 N
Ngày thành lập1953
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webptpp.co.id
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,03 NT
5,53 NT
2,83 NT
3,12 NT
Giá vốn hàng bán
3,33 NT
10,32 NT
2,37 NT
2,82 NT
Chi phí doanh thu
3,33 NT
10,32 NT
2,37 NT
2,82 NT
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
185,65 T
307,25 T
202,47 T
166,39 T
Chi phí hoạt động
497,82 T
3,26 NT
326,14 T
434,28 T
Tổng chi phí hoạt động
3,83 NT
13,58 NT
2,70 NT
3,26 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
195,81 T
-8,05 NT
135,92 T
-135,57 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
346,37 T
-754,04 T
163,65 T
693,85 T
EBT bao gồm các mục bất thường
79,42 T
-7,63 NT
78,11 T
150,83 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
79,42 T
-10,17 NT
78,11 T
150,83 T
Chi phí thuế thu nhập
115,44 T
386,42 T
76,83 T
134,74 T
Thuế suất hiệu dụng
145,35%
-5,07%
98,37%
89,33%
Chi phí hoạt động khác
209,84 T
477,29 T
69,67 T
187,55 T
Thu nhập ròng
-59,69 T
-6,08 NT
50,47 T
143,00 T
Biên lợi nhuận ròng
-1,48%
-109,88%
1,78%
4,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
12,17 T
8,82 T
8,15 T
6,15 T
Chi phí lãi suất
-700,12 T
-624,02 T
-426,56 T
-621,42 T
Chi phí lãi suất ròng
-687,96 T
-615,21 T
-418,41 T
-615,26 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
565,04 T
-7,96 NT
215,48 T
-78,60 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google