Finance

Danh sách
PTNR:TLV
Partner Communications Company Ltd
3.550,00 ILA
+1,46%
(+51,00) 1 ngày
15 thg 10, 17:26:49 GMT+3  ·   ILA
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PTNR...
Mở
3.499,00 ILA
Cao
3.590,00 ILA
Thấp
3.493,00 ILA
Vốn hoá thị trường
6,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
245,52 N
Khối lượng
351,81 N
Cổ tức
6,99%
Cổ tức hằng quý
62,04 ILA
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 3, 2025
Chỉ số P/E
20,42
Cao nhất trong 52 tuần
4.435,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
3.134,00 ILA
EPS
1,74 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
187,73 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
3.499,00 ILA
Cao
3.590,00 ILA
Thấp
3.493,00 ILA
Vốn hoá thị trường
6,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
245,52 N
Khối lượng
351,81 N
Cổ tức
6,99%
Cổ tức hằng quý
62,04 ILA
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 3, 2025
Chỉ số P/E
20,42
Cao nhất trong 52 tuần
4.435,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
3.134,00 ILA
EPS
1,74 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
187,73 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Partner Communications Company Ltd. doing business as Partner, formerly known as Orange Israel, is a mobile network operator, internet Wi-Fi, fixed telephony service and OTT/IPTV provider in Israel. It formerly operated under the Orange brand name until 16 February 2016. The company's shares are traded on the Tel Aviv Stock Exchange, where it is a constituent of the TA-35 Index, since August 2009, Scailex Corporation controls 51% of its shares., and in 2012 this stock of shares was sold to SB Telecom. Wikipedia
Giới thiệu về Partner Communications Company Ltd
Giám đốc điều hànhAvi Gabay
Số nhân viên2,35 N
Ngày thành lập1997
Trụ sở chínhRosh HaAyin, Quận Trung, Israel
Lĩnh vực-
Trang webpartner.co.il
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ILS
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ILS
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
784,00 Tr
804,00 Tr
770,00 Tr
790,00 Tr
Giá vốn hàng bán
562,00 Tr
580,00 Tr
546,00 Tr
552,00 Tr
Chi phí doanh thu
562,00 Tr
580,00 Tr
546,00 Tr
552,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
95,00 Tr
126,00 Tr
124,00 Tr
124,00 Tr
Chi phí hoạt động
90,00 Tr
143,00 Tr
117,00 Tr
117,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
652,00 Tr
723,00 Tr
663,00 Tr
669,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
132,00 Tr
81,00 Tr
107,00 Tr
121,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
124,00 Tr
99,00 Tr
99,00 Tr
113,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
124,00 Tr
97,00 Tr
99,00 Tr
113,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
34,00 Tr
21,00 Tr
25,00 Tr
29,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,42%
21,21%
25,25%
25,66%
Chi phí hoạt động khác
-5,00 Tr
17,00 Tr
-7,00 Tr
-7,00 Tr
Thu nhập ròng
90,00 Tr
78,00 Tr
74,00 Tr
84,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,48%
9,70%
9,61%
10,63%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,00 Tr
29,00 Tr
6,00 Tr
5,00 Tr
Chi phí lãi suất
-14,00 Tr
-13,00 Tr
-14,00 Tr
-13,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-8,00 Tr
16,00 Tr
-8,00 Tr
-8,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
308,00 Tr
184,50 Tr
282,00 Tr
292,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-1,00 Tr
-1,00 Tr
-
Các ứng dụng của Google