Finance

Danh sách
PTNDY:OTCMKTS
PT Vale Indonesia Tbk Unsponsored Indonesia ADR
12,75 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
30 thg 9, 15:52:31 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PTNDY...
Vốn hoá thị trường
36,36 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
26,00
Khối lượng
47,00
Cao nhất trong 52 tuần
20,93 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
11,74 US$
Beta
1,04
Số cổ phiếu đang lưu hành
210,80 Tr
Số nhân viên
3 N
Vốn hoá thị trường
36,36 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
26,00
Khối lượng
47,00
Cao nhất trong 52 tuần
20,93 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
11,74 US$
Beta
1,04
Số cổ phiếu đang lưu hành
210,80 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về PT Vale Indonesia Tbk Unsponsored Indonesia ADR
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,92 N
Ngày thành lập1968
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webvale.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
278,65 Tr
284,81 Tr
252,66 Tr
290,40 Tr
Giá vốn hàng bán
235,32 Tr
247,44 Tr
195,92 Tr
194,86 Tr
Chi phí doanh thu
235,32 Tr
247,44 Tr
195,92 Tr
194,86 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,07 Tr
27,58 Tr
8,91 Tr
7,87 Tr
Chi phí hoạt động
11,32 Tr
39,47 Tr
16,38 Tr
17,61 Tr
Tổng chi phí hoạt động
246,64 Tr
286,91 Tr
212,30 Tr
212,47 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
32,00 Tr
-2,11 Tr
40,36 Tr
77,93 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
35,71 Tr
22,36 Tr
46,56 Tr
87,29 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
38,80 Tr
14,07 Tr
46,56 Tr
87,05 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,52 Tr
-1,26 Tr
2,95 Tr
26,53 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,84%
-5,64%
6,34%
30,39%
Chi phí hoạt động khác
2,25 Tr
11,90 Tr
7,47 Tr
9,74 Tr
Thu nhập ròng
27,20 Tr
23,62 Tr
43,61 Tr
60,76 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,76%
8,29%
17,26%
20,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,30 Tr
15,75 Tr
3,46 Tr
2,76 Tr
Chi phí lãi suất
-614,00 N
-1,24 Tr
-749,00 N
-2,64 Tr
Chi phí lãi suất ròng
5,68 Tr
14,51 Tr
2,71 Tr
114,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
73,15 Tr
42,89 Tr
73,88 Tr
111,33 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google