Finance

Danh sách
Tại sao PTN giảm 2,13%?
Tìm hiểu sâu hơn
PTN:ASX
Patronus Resources Ltd
0,046 AU$
-2,13%
(-0,00100) 1 ngày
5 thg 10, 16:00:00 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PTN...
Mở
0,05 AU$
Cao
0,05 AU$
Thấp
0,05 AU$
Vốn hoá thị trường
63,96 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
450,23 N
Khối lượng
227,23 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,10 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,04 AU$
EPS
-0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,48 T
Mở
0,05 AU$
Cao
0,05 AU$
Thấp
0,05 AU$
Vốn hoá thị trường
63,96 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
450,23 N
Khối lượng
227,23 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,10 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,04 AU$
EPS
-0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,48 T
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Patronus Resources Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
1,47 Tr
1,47 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
768,70 N
768,70 N
855,27 N
855,27 N
Chi phí hoạt động
3,37 Tr
3,37 Tr
3,21 Tr
3,21 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,37 Tr
3,37 Tr
3,21 Tr
3,21 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-3,37 Tr
-3,37 Tr
-1,73 Tr
-1,73 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-2,88 Tr
-2,88 Tr
-2,23 Tr
-2,23 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,88 Tr
-2,88 Tr
-2,23 Tr
-2,23 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,64 Tr
-1,64 Tr
826,56 N
826,56 N
Thuế suất hiệu dụng
56,77%
56,77%
-37,07%
-37,07%
Chi phí hoạt động khác
13,63 N
13,63 N
236,37 N
236,37 N
Thu nhập ròng
-1,25 Tr
-1,25 Tr
-3,06 Tr
-3,06 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-207,71%
-207,71%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
492,06 N
492,06 N
-
-
Chi phí lãi suất
-3,71 N
-3,71 N
-494,76 N
-494,76 N
Chi phí lãi suất ròng
488,35 N
488,35 N
-494,76 N
-494,76 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
32,54 N
32,54 N
37,37 N
37,37 N
EBITDA
-3,34 Tr
-3,34 Tr
-1,70 Tr
-1,70 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-414,71 N
-414,71 N
Các ứng dụng của Google