Finance

Danh sách
PTMP:IDX
Mitra Pack PT Tbk
46,00 IDR
0,00%
(0,00) 1 ngày
30 thg 9, 16:06:51 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PTMP...
Mở
46 IDR
Cao
49 IDR
Thấp
45 IDR
Vốn hoá thị trường
145,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,59 Tr
Khối lượng
11,36 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
107 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
41 IDR
EPS
-16 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,17 T
Số nhân viên
134
Mở
46 IDR
Cao
49 IDR
Thấp
45 IDR
Vốn hoá thị trường
145,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,59 Tr
Khối lượng
11,36 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
107 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
41 IDR
EPS
-16 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,17 T
Số nhân viên
134
Giới thiệu về Mitra Pack PT Tbk
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên134
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
50,28 T
60,06 T
44,74 T
46,81 T
Giá vốn hàng bán
51,49 T
48,20 T
28,70 T
28,39 T
Chi phí doanh thu
51,49 T
48,20 T
28,70 T
28,39 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
41,12 T
-10,22 T
12,37 T
11,72 T
Chi phí hoạt động
41,54 T
9,96 T
9,31 T
9,26 T
Tổng chi phí hoạt động
93,03 T
58,16 T
38,01 T
37,65 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-42,75 T
1,90 T
6,73 T
9,15 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-6,69 T
6,71 T
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-50,12 T
-20,07 T
5,33 T
6,23 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-50,12 T
6,02 T
5,33 T
6,23 T
Chi phí thuế thu nhập
-5,76 T
48,48 Tr
536,69 Tr
2,48 T
Thuế suất hiệu dụng
11,50%
-0,24%
10,06%
39,81%
Chi phí hoạt động khác
422,71 Tr
20,18 T
-3,06 T
-2,45 T
Thu nhập ròng
-41,50 T
-16,34 T
4,78 T
2,24 T
Biên lợi nhuận ròng
-82,53%
-27,21%
10,68%
4,78%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
35,10 Tr
7,74 Tr
3,72 Tr
Chi phí lãi suất
-1,17 T
-1,48 T
-879,07 Tr
-903,97 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,17 T
-1,44 T
-871,33 Tr
-900,24 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-40,31 T
3,99 T
8,74 T
10,15 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google