Finance

Danh sách
PTL:NSE
PTL Enterprises Ltd
38,45 ₹
+0,37%
(+0,14) 1 ngày
14 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PTL...
Mở
38,44 ₹
Cao
38,65 ₹
Thấp
38,19 ₹
Vốn hoá thị trường
5,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
34,82 N
Khối lượng
28,19 N
Cổ tức
6,50%
Cổ tức hằng quý
0,62 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
11,15
Cao nhất trong 52 tuần
43,77 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
36,10 ₹
EPS
3,45 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
66,19 Tr
Số nhân viên
394
Mở
38,44 ₹
Cao
38,65 ₹
Thấp
38,19 ₹
Vốn hoá thị trường
5,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
34,82 N
Khối lượng
28,19 N
Cổ tức
6,50%
Cổ tức hằng quý
0,62 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
11,15
Cao nhất trong 52 tuần
43,77 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
36,10 ₹
EPS
3,45 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
66,19 Tr
Số nhân viên
394
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về PTL Enterprises Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên394
Ngày thành lập1959
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
160,92 Tr
160,92 Tr
160,74 Tr
160,83 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
108,00 N
-
Chi phí doanh thu
-
-
108,00 N
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,78 Tr
10,51 Tr
7,60 Tr
7,98 Tr
Chi phí hoạt động
21,59 Tr
22,32 Tr
18,20 Tr
25,90 Tr
Tổng chi phí hoạt động
21,59 Tr
22,32 Tr
18,30 Tr
25,90 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
139,33 Tr
138,60 Tr
142,44 Tr
134,93 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
58,35 Tr
793,00 N
-56,85 Tr
1,30 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
186,06 Tr
128,03 Tr
171,14 Tr
125,88 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
186,06 Tr
128,03 Tr
171,14 Tr
125,88 Tr
Chi phí thuế thu nhập
38,30 Tr
38,76 Tr
38,70 Tr
38,36 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,59%
30,27%
22,61%
30,47%
Chi phí hoạt động khác
8,68 Tr
6,19 Tr
5,01 Tr
12,34 Tr
Thu nhập ròng
147,76 Tr
89,28 Tr
132,45 Tr
87,52 Tr
Biên lợi nhuận ròng
91,82%
55,48%
82,40%
54,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
96,22 Tr
-
Chi phí lãi suất
-11,62 Tr
-11,35 Tr
-10,67 Tr
-10,34 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-11,62 Tr
-11,35 Tr
85,55 Tr
-10,34 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
5,13 Tr
5,62 Tr
5,59 Tr
5,59 Tr
EBITDA
144,46 Tr
143,71 Tr
147,48 Tr
140,30 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google