Finance

Danh sách
PTL:BKK
Polyplex Thailand PCL
13,90 ฿
+1,46%
(+0,20) 1 ngày
15 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PTL...
Mở
13,80 ฿
Cao
13,90 ฿
Thấp
13,70 ฿
Vốn hoá thị trường
12,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
51,24 N
Khối lượng
13,60 N
Cao nhất trong 52 tuần
15,10 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
7,50 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
900,00 Tr
Số nhân viên
793
Mở
13,80 ฿
Cao
13,90 ฿
Thấp
13,70 ฿
Vốn hoá thị trường
12,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
51,24 N
Khối lượng
13,60 N
Cao nhất trong 52 tuần
15,10 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
7,50 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
900,00 Tr
Số nhân viên
793
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Polyplex Thailand PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên793
Ngày thành lập26 thg 3, 2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterial
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,31 T
4,75 T
5,00 T
6,15 T
Giá vốn hàng bán
4,73 T
4,25 T
4,55 T
4,83 T
Chi phí doanh thu
4,73 T
4,25 T
4,55 T
4,83 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
501,88 Tr
427,05 Tr
464,86 Tr
512,41 Tr
Chi phí hoạt động
501,88 Tr
427,05 Tr
464,86 Tr
512,41 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,23 T
4,68 T
5,01 T
5,35 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
79,62 Tr
65,93 Tr
-8,40 Tr
800,77 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
15,34 Tr
12,23 Tr
-62,50 Tr
34,61 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-4,79 Tr
86,38 Tr
69,88 Tr
644,79 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-4,79 Tr
86,38 Tr
50,46 Tr
644,79 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-63,07 Tr
-16,34 Tr
-4,04 Tr
118,62 Tr
Thuế suất hiệu dụng
1.317,89%
-18,92%
-5,78%
18,40%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
42,25 Tr
89,35 Tr
50,66 Tr
503,76 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,80%
1,88%
1,01%
8,20%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
10,52 Tr
10,31 Tr
8,94 Tr
8,43 Tr
Chi phí lãi suất
-39,83 Tr
-37,61 Tr
-36,27 Tr
-44,58 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-29,31 Tr
-27,31 Tr
-27,33 Tr
-36,15 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
365,47 Tr
358,71 Tr
267,20 Tr
1,08 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-455,00 N
1,01 Tr
-102,39 N
-495,00 N
Các ứng dụng của Google