Finance

Danh sách
PTG:BKK
PTG Energy PCL
8,15 ฿
-0,61%
(-0,050) 1 ngày
15 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PTG...
Mở
8,10 ฿
Cao
8,15 ฿
Thấp
8,05 ฿
Vốn hoá thị trường
13,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,43 Tr
Khối lượng
1,91 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
10,20 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
6,75 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,67 T
Số nhân viên
26 N
Mở
8,10 ฿
Cao
8,15 ฿
Thấp
8,05 ฿
Vốn hoá thị trường
13,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,43 Tr
Khối lượng
1,91 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
10,20 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
6,75 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,67 T
Số nhân viên
26 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về PTG Energy PCL
Giám đốc điều hànhPitak Ratchakitprakarn
Số nhân viên25,8 N
Ngày thành lập21 thg 3, 1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
53,71 T
56,73 T
56,83 T
61,86 T
Giá vốn hàng bán
49,28 T
52,04 T
52,56 T
57,26 T
Chi phí doanh thu
49,28 T
52,04 T
52,56 T
57,26 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,06 T
4,09 T
4,36 T
4,35 T
Chi phí hoạt động
4,06 T
4,09 T
4,36 T
4,35 T
Tổng chi phí hoạt động
53,34 T
56,13 T
56,93 T
61,61 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
365,00 Tr
606,61 Tr
-94,58 Tr
248,07 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
153,36 Tr
159,95 Tr
126,16 Tr
116,77 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
283,11 Tr
492,35 Tr
-205,37 Tr
162,92 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
283,11 Tr
492,35 Tr
-205,37 Tr
162,92 Tr
Chi phí thuế thu nhập
72,07 Tr
127,54 Tr
-30,89 Tr
65,76 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,46%
25,90%
15,04%
40,36%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
205,10 Tr
314,29 Tr
-205,37 Tr
73,90 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,38%
0,55%
-0,36%
0,12%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,12
0,19
-0,12
0,04
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-286,84 Tr
-284,20 Tr
-275,58 Tr
-278,25 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-286,84 Tr
-284,20 Tr
-275,58 Tr
-278,25 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,05 T
1,25 T
658,44 Tr
1,03 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,14 Tr
545,04 N
2,04 Tr
-330,00 N
Các ứng dụng của Google