Finance

Danh sách
PTEC:LON
Playtech PLC
363,20 GBX
+0,89%
(+3,20) 1 ngày
9 thg 10, 16:37:57 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PTEC...
Mở
359,80 GBX
Cao
369,60 GBX
Thấp
356,00 GBX
Vốn hoá thị trường
1,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
669,68 N
Khối lượng
200,98 N
Chỉ số P/E
110,33
Cao nhất trong 52 tuần
456,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
210,00 GBX
EPS
0,03 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
317,34 Tr
Số nhân viên
7 N
Mở
359,80 GBX
Cao
369,60 GBX
Thấp
356,00 GBX
Vốn hoá thị trường
1,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
669,68 N
Khối lượng
200,98 N
Chỉ số P/E
110,33
Cao nhất trong 52 tuần
456,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
210,00 GBX
EPS
0,03 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
317,34 Tr
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Playtech plc is a gambling software development company founded in 1999. The company provides software for online casinos, online poker rooms, online bingo games, online sports betting, scratch games, mobile gaming, live dealer games and fixed-odds arcade games online. It is listed on the London Stock Exchange and is a constituent of the FTSE 250 Index. Wikipedia
Giới thiệu về Playtech PLC
Giám đốc điều hànhMor Weizer
Số nhân viên7,4 N
Ngày thành lập1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webplaytech.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
188,30 Tr
188,30 Tr
212,55 Tr
212,55 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
182,95 Tr
182,95 Tr
165,40 Tr
165,40 Tr
Chi phí hoạt động
214,65 Tr
214,65 Tr
202,05 Tr
202,05 Tr
Tổng chi phí hoạt động
214,65 Tr
214,65 Tr
202,05 Tr
202,05 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-26,35 Tr
-26,35 Tr
10,50 Tr
10,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-20,85 Tr
-20,85 Tr
5,10 Tr
5,10 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-34,90 Tr
-34,90 Tr
56,50 Tr
56,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-40,20 Tr
-40,20 Tr
22,60 Tr
22,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,80 Tr
10,80 Tr
7,45 Tr
7,45 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-30,95%
-30,95%
13,19%
13,19%
Chi phí hoạt động khác
5,40 Tr
5,40 Tr
11,60 Tr
11,60 Tr
Thu nhập ròng
-45,80 Tr
-45,80 Tr
49,05 Tr
49,05 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-24,32%
-24,32%
23,08%
23,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,90 Tr
7,90 Tr
5,20 Tr
5,20 Tr
Chi phí lãi suất
-5,35 Tr
-5,35 Tr
-5,55 Tr
-5,55 Tr
Chi phí lãi suất ròng
2,55 Tr
2,55 Tr
-350,00 N
-350,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
26,30 Tr
26,30 Tr
25,05 Tr
25,05 Tr
EBITDA
-13,62 Tr
-16,88 Tr
30,90 Tr
30,90 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
200,00 N
200,00 N
1,60 Tr
1,60 Tr
Các ứng dụng của Google