Finance

Danh sách
PTE:CVE
Pioneering Technology Corp
0,015 CA$
0,00%
(0,00) 1 ngày
26 thg 10, 11:35:38 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PTE...
Vốn hoá thị trường
842,85 N
Khối lượng giao dịch trung bình
4,89 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,02 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 CA$
EPS
-0,01 CA$
Beta
0,18
Số cổ phiếu đang lưu hành
56,04 Tr
Vốn hoá thị trường
842,85 N
Khối lượng giao dịch trung bình
4,89 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,02 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 CA$
EPS
-0,01 CA$
Beta
0,18
Số cổ phiếu đang lưu hành
56,04 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Pioneering Technology Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập-
Trụ sở chínhMississauga, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
640,94 N
461,14 N
565,41 N
640,52 N
Giá vốn hàng bán
348,63 N
239,58 N
298,63 N
139,63 N
Chi phí doanh thu
348,63 N
239,58 N
298,63 N
139,63 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
33,30 N
24,02 N
35,80 N
23,41 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
483,99 N
345,07 N
338,21 N
365,74 N
Chi phí hoạt động
564,99 N
404,16 N
409,78 N
424,81 N
Tổng chi phí hoạt động
913,62 N
643,74 N
708,42 N
564,45 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-272,67 N
-182,60 N
-143,01 N
76,07 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,00
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-260,08 N
-166,78 N
-105,40 N
123,95 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-260,08 N
-166,78 N
-105,40 N
123,95 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-260,08 N
-166,78 N
-105,40 N
123,95 N
Biên lợi nhuận ròng
-40,58%
-36,17%
-18,64%
19,35%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,65 N
7,05 N
6,44 N
5,81 N
Chi phí lãi suất
-16,92 N
-16,96 N
-17,57 N
-15,96 N
Chi phí lãi suất ròng
-9,26 N
-9,91 N
-11,13 N
-10,15 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
46,63 N
34,32 N
35,02 N
34,92 N
EBITDA
-253,92 N
-169,99 N
-107,24 N
111,74 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google