Finance

Danh sách
PTDU:IDX
Djasa Ubersakti Tbk PT
70,00 IDR
0,00%
(0,00) 1 ngày
13 thg 2, 16:04:59 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PTDU...
Vốn hoá thị trường
105,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
179 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
17 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,50 T
Số nhân viên
63
Vốn hoá thị trường
105,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
179 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
17 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,50 T
Số nhân viên
63
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Djasa Ubersakti Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên63
Ngày thành lập1971
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 12 2024
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
Doanh thu
23,95 T
13,85 T
5,62 T
30,24 T
Giá vốn hàng bán
15,80 T
12,53 T
5,60 T
24,66 T
Chi phí doanh thu
15,80 T
12,53 T
5,60 T
24,66 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,51 T
2,16 T
1,89 T
2,42 T
Chi phí hoạt động
30,05 T
2,14 T
1,89 T
4,08 T
Tổng chi phí hoạt động
45,85 T
14,67 T
7,49 T
28,74 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-21,90 T
-823,91 Tr
-1,87 T
1,50 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-96,00 Tr
-1,00
1,00
-1,00
EBT bao gồm các mục bất thường
-22,51 T
-849,96 Tr
-1,97 T
1,65 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-21,36 T
-923,91 Tr
-1,97 T
1,65 T
Chi phí thuế thu nhập
840,66 Tr
500,00 N
218,04 Tr
548,63 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-3,73%
-0,06%
-11,07%
33,32%
Chi phí hoạt động khác
28,54 T
-22,59 Tr
1,11 Tr
1,66 T
Thu nhập ròng
-23,38 T
-817,86 Tr
-2,19 T
1,07 T
Biên lợi nhuận ròng
-97,61%
-5,91%
-38,93%
3,52%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
633,71 Tr
-
-
145,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-100,00 Tr
-100,00 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
633,71 Tr
-100,00 Tr
-100,00 Tr
145,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-21,74 T
-762,21 Tr
-1,77 T
1,61 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google