Finance

Danh sách
Tại sao PTCH giảm 10,07%?
Tìm hiểu sâu hơn
PTCH:TLV
Israel Petrochemical Enterprises Ltd
451,00 ILA
-10,07%
(-50,50) 1 ngày
12 thg 10, 17:26:00 GMT+3  ·   ILA
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PTCH...
Mở
501,50 ILA
Cao
492,00 ILA
Thấp
436,40 ILA
Vốn hoá thị trường
621,73 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
664,88 N
Khối lượng
2,55 Tr
Cổ tức
2,56%
Cổ tức hằng quý
2,89 ILA
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2007
Chỉ số P/E
4,40
Cao nhất trong 52 tuần
638,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
166,80 ILA
EPS
1,03 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
137,87 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
501,50 ILA
Cao
492,00 ILA
Thấp
436,40 ILA
Vốn hoá thị trường
621,73 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
664,88 N
Khối lượng
2,55 Tr
Cổ tức
2,56%
Cổ tức hằng quý
2,89 ILA
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2007
Chỉ số P/E
4,40
Cao nhất trong 52 tuần
638,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
166,80 ILA
EPS
1,03 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
137,87 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Israel Petrochemical Enterprises Ltd
Giám đốc điều hànhRefael Arad
Số nhân viên1,37 N
Ngày thành lập1959
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ILS
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ILS
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,16 Tr
1,07 Tr
1,07 Tr
986,00 N
Chi phí hoạt động
1,16 Tr
1,07 Tr
1,07 Tr
986,00 N
Tổng chi phí hoạt động
1,16 Tr
1,07 Tr
1,07 Tr
986,00 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,16 Tr
-1,07 Tr
-1,07 Tr
-986,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-215,00 N
10,51 Tr
-33,99 Tr
-26,13 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
16,05 Tr
23,05 Tr
-55,14 Tr
124,23 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
16,05 Tr
21,93 Tr
-54,54 Tr
124,23 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
16,05 Tr
23,05 Tr
-55,14 Tr
124,23 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,81 Tr
-
400,00 N
498,00 N
Chi phí lãi suất
-17,60 Tr
-25,14 Tr
-9,70 Tr
-9,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-11,79 Tr
-25,14 Tr
-9,30 Tr
-9,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
2,00 N
-
-
EBITDA
-1,16 Tr
-1,07 Tr
-1,07 Tr
-986,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google