Finance

Beta
Danh sách
PTC:NSE
PTC India Ltd
168,19 ₹
+0,29%
(+0,48) 1 ngày
23 thg 7, 15:30:04 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PTC...
Mở
167,50 ₹
Cao
172,00 ₹
Thấp
166,30 ₹
Vốn hoá thị trường
49,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
705,79 N
Khối lượng
625,58 N
Chỉ số P/E
8,22
Cao nhất trong 52 tuần
229,51 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
149,59 ₹
EPS
20,46 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
296,01 Tr
Số nhân viên
115
Mở
167,50 ₹
Cao
172,00 ₹
Thấp
166,30 ₹
Vốn hoá thị trường
49,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
705,79 N
Khối lượng
625,58 N
Chỉ số P/E
8,22
Cao nhất trong 52 tuần
229,51 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
149,59 ₹
EPS
20,46 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
296,01 Tr
Số nhân viên
115
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
PTC India Limited, formerly Power Trading Corporation of India Limited, is an Indian company that provides power trading solutions, cross border power trading, and consultancy services. Headquartered in New Delhi, the company also has operations in Nepal, Bhutan, and Bangladesh. PTC India's subsidiaries PTC India Financial Services Limited and PTC Energy Limited provide financial assistance for companies in the power sector and run renewable energy projects respectively. 16% of the company is publicly owned by the Indian government. As of January 2019, PTC Energy managed a renewable energy portfolio of around 290 megawatts of wind assets across Madhya Pradesh, Karnataka and Andhra Pradesh. In 2020, PTC received approval to create India's third power exchange after Indian Energy Exchange and Power Exchange India. Wikipedia
Giới thiệu về PTC India Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên115
Ngày thành lập16 thg 4, 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webptcindia.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
40,09 T
54,59 T
34,05 T
38,98 T
Giá vốn hàng bán
37,57 T
51,34 T
31,96 T
36,65 T
Chi phí doanh thu
37,57 T
51,34 T
31,96 T
36,65 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
238,60 Tr
221,80 Tr
235,20 Tr
208,30 Tr
Chi phí hoạt động
-340,00 Tr
516,90 Tr
375,10 Tr
498,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
37,23 T
51,86 T
32,34 T
37,15 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,86 T
2,73 T
1,71 T
1,82 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
936,00 Tr
1,26 T
723,50 Tr
215,60 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,89 T
2,98 T
1,75 T
1,64 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,89 T
2,98 T
1,79 T
2,04 T
Chi phí thuế thu nhập
458,60 Tr
760,10 Tr
437,50 Tr
425,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,88%
25,50%
25,00%
25,99%
Chi phí hoạt động khác
-602,20 Tr
269,00 Tr
113,30 Tr
263,20 Tr
Thu nhập ròng
1,95 T
1,91 T
1,14 T
1,05 T
Biên lợi nhuận ròng
4,87%
3,50%
3,35%
2,70%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-922,00 Tr
-1,01 T
-638,40 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
-922,00 Tr
-1,01 T
-638,40 Tr
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
23,60 Tr
26,10 Tr
26,60 Tr
27,10 Tr
EBITDA
2,87 T
2,75 T
1,72 T
1,85 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search