Finance

Danh sách
PTBL3:BVMF
PBG SA
1,99 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
2 thg 10, 17:06:00 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PTBL3...
Mở
1,96 R$
Cao
2,07 R$
Thấp
1,83 R$
Vốn hoá thị trường
286,47 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
551,19 N
Khối lượng
827,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
4,16 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,30 R$
EPS
-2,26 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
140,99 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
1,96 R$
Cao
2,07 R$
Thấp
1,83 R$
Vốn hoá thị trường
286,47 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
551,19 N
Khối lượng
827,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
4,16 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,30 R$
EPS
-2,26 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
140,99 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về PBG SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,7 N
Ngày thành lập1977
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
17 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (BRL)
- / -
Doanh thu/Ước tính (BRL)
651,28 Tr / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng BRL
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng BRL
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
685,07 Tr
642,43 Tr
624,23 Tr
651,28 Tr
Giá vốn hàng bán
432,11 Tr
440,98 Tr
401,14 Tr
404,53 Tr
Chi phí doanh thu
432,11 Tr
440,98 Tr
401,14 Tr
404,53 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
211,65 Tr
209,20 Tr
199,53 Tr
202,43 Tr
Chi phí hoạt động
202,27 Tr
196,83 Tr
179,13 Tr
204,07 Tr
Tổng chi phí hoạt động
634,38 Tr
637,81 Tr
580,27 Tr
608,61 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
50,69 Tr
4,62 Tr
43,96 Tr
42,67 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-39,50 Tr
-41,47 Tr
-44,11 Tr
-42,80 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-26,66 Tr
-125,35 Tr
-48,31 Tr
-58,46 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-23,29 Tr
-115,87 Tr
-42,80 Tr
-52,58 Tr
Chi phí thuế thu nhập
14,41 Tr
48,39 Tr
3,63 Tr
4,28 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-54,08%
-38,61%
-7,51%
-7,32%
Chi phí hoạt động khác
-6,99 Tr
-15,55 Tr
-22,14 Tr
308,00 N
Thu nhập ròng
-41,08 Tr
-173,75 Tr
-51,93 Tr
-62,74 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-6,00%
-27,05%
-8,32%
-9,63%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,27 Tr
8,62 Tr
7,21 Tr
6,64 Tr
Chi phí lãi suất
-62,20 Tr
-62,81 Tr
-60,99 Tr
-63,06 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-52,93 Tr
-54,19 Tr
-53,78 Tr
-56,41 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
72,65 Tr
27,21 Tr
65,44 Tr
64,15 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google