Finance

Danh sách
PTBA:IDX
Bukit Asam (Persero) Tbk PT
3.320,00 IDR
-1,78%
(-60,00) 1 ngày
8 thg 10, 16:12:53 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PTBA...
Mở
3.380 IDR
Cao
3.400 IDR
Thấp
3.290 IDR
Vốn hoá thị trường
36,84 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
49,53 Tr
Khối lượng
23,54 Tr
Cổ tức
3,45%
Cổ tức hằng quý
29 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
8,06
Cao nhất trong 52 tuần
3.490 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
2.170 IDR
EPS
412 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,52 T
Số nhân viên
2 N
Mở
3.380 IDR
Cao
3.400 IDR
Thấp
3.290 IDR
Vốn hoá thị trường
36,84 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
49,53 Tr
Khối lượng
23,54 Tr
Cổ tức
3,45%
Cổ tức hằng quý
29 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
8,06
Cao nhất trong 52 tuần
3.490 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
2.170 IDR
EPS
412 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,52 T
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bukit Asam (Persero) Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,66 N
Ngày thành lập1876
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webptba.co.id
Báo cáo gần đây nhất
31 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / 68,87 IDR
Doanh thu/Ước tính (IDR)
12,10 NT / 14,42 NT
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
10,88 NT
11,32 NT
9,93 NT
12,10 NT
Giá vốn hàng bán
9,48 NT
8,30 NT
8,35 NT
9,34 NT
Chi phí doanh thu
9,48 NT
8,30 NT
8,35 NT
9,34 NT
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
670,68 T
1,08 NT
719,83 T
864,88 T
Chi phí hoạt động
588,26 T
1,54 NT
756,50 T
941,02 T
Tổng chi phí hoạt động
10,07 NT
9,84 NT
9,10 NT
10,28 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
805,85 T
1,48 NT
824,78 T
1,81 NT
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-93,74 T
-9,54 T
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
743,08 T
1,93 NT
1,03 NT
2,24 NT
EBT không bao gồm các mục bất thường
743,08 T
1,93 NT
1,03 NT
2,24 NT
Chi phí thuế thu nhập
182,84 T
375,56 T
227,18 T
401,19 T
Thuế suất hiệu dụng
24,61%
19,41%
21,99%
17,92%
Chi phí hoạt động khác
-82,43 T
460,53 T
36,67 T
76,14 T
Thu nhập ròng
560,98 T
1,54 NT
801,79 T
1,85 NT
Biên lợi nhuận ròng
5,16%
13,57%
8,07%
15,28%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
49,00
-
70,00
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
55,07 T
61,94 T
41,27 T
67,31 T
Chi phí lãi suất
-80,01 T
-68,46 T
-28,41 T
-5,21 T
Chi phí lãi suất ròng
-24,95 T
-6,51 T
12,86 T
62,10 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,05 NT
1,79 NT
1,08 NT
2,31 NT
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google