Finance

Danh sách
PTAUY:OTCMKTS
Port Of Tauranga ADR
13,90 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
7 thg 4, 14:06:22 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PTAUY...
Vốn hoá thị trường
5,65 T
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
13,61 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
13,61 US$
Beta
0,84
Số cổ phiếu đang lưu hành
170,09 Tr
Số nhân viên
279
Vốn hoá thị trường
5,65 T
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
13,61 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
13,61 US$
Beta
0,84
Số cổ phiếu đang lưu hành
170,09 Tr
Số nhân viên
279
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Port Of Tauranga ADR
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên279
Ngày thành lập1873
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng NZD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng NZD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
122,06 Tr
122,06 Tr
121,17 Tr
121,17 Tr
Giá vốn hàng bán
50,61 Tr
50,61 Tr
40,73 Tr
40,73 Tr
Chi phí doanh thu
50,61 Tr
50,61 Tr
40,73 Tr
40,73 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
21,68 Tr
21,68 Tr
20,93 Tr
20,93 Tr
Tổng chi phí hoạt động
72,30 Tr
72,30 Tr
61,66 Tr
61,66 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
49,77 Tr
49,77 Tr
59,51 Tr
59,51 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,50 N
-2,50 N
-3,00 N
-3,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
47,78 Tr
47,78 Tr
57,81 Tr
57,81 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
47,78 Tr
47,78 Tr
58,37 Tr
58,37 Tr
Chi phí thuế thu nhập
12,67 Tr
12,67 Tr
14,89 Tr
14,89 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,52%
26,52%
25,76%
25,76%
Chi phí hoạt động khác
10,26 Tr
10,26 Tr
9,26 Tr
9,26 Tr
Thu nhập ròng
35,11 Tr
35,11 Tr
42,92 Tr
42,92 Tr
Biên lợi nhuận ròng
28,76%
28,76%
35,42%
35,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
601,00 N
601,00 N
565,00 N
565,00 N
Chi phí lãi suất
-4,90 Tr
-4,90 Tr
-4,78 Tr
-4,78 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,30 Tr
-4,30 Tr
-4,22 Tr
-4,22 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
11,42 Tr
11,42 Tr
11,67 Tr
11,67 Tr
EBITDA
61,19 Tr
61,19 Tr
69,96 Tr
69,96 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
63,50 N
63,50 N
Các ứng dụng của Google