Finance

Danh sách
PTAIY:OTCMKTS
Pt Astra International TBK Unsponsored Indonesia ADR
5,30 US$
-0,75%
(-0,040) 1 ngày
15 thg 10, 09:30:37 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PTAIY...
Mở
5,32 US$
Cao
5,32 US$
Thấp
5,30 US$
Vốn hoá thị trường
193,51 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
193,61 N
Khối lượng
1,71 N
Cao nhất trong 52 tuần
8,79 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,95 US$
Beta
0,20
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,02 T
Số nhân viên
131 N
Mở
5,32 US$
Cao
5,32 US$
Thấp
5,30 US$
Vốn hoá thị trường
193,51 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
193,61 N
Khối lượng
1,71 N
Cao nhất trong 52 tuần
8,79 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,95 US$
Beta
0,20
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,02 T
Số nhân viên
131 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Pt Astra International TBK Unsponsored Indonesia ADR
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên131 N
Ngày thành lập1957
Trụ sở chínhBắc Jakarta, Jakarta, Indonesia
Lĩnh vực-
Trang webastra.co.id
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
80,75 NT
79,78 NT
78,67 NT
79,24 NT
Giá vốn hàng bán
70,13 NT
46,45 NT
59,65 NT
58,94 NT
Chi phí doanh thu
59,66 NT
68,55 NT
65,30 NT
64,56 NT
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,75 NT
-227,00 T
6,62 NT
6,18 NT
Chi phí hoạt động
12,75 NT
-61,00 T
6,62 NT
6,18 NT
Tổng chi phí hoạt động
72,40 NT
68,49 NT
71,93 NT
70,74 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
8,35 NT
11,30 NT
6,74 NT
8,51 NT
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
626,00 T
-488,00 T
-60,00 T
-769,00 T
EBT bao gồm các mục bất thường
12,82 NT
12,47 NT
8,07 NT
8,66 NT
EBT không bao gồm các mục bất thường
12,47 NT
12,00 NT
8,01 NT
10,32 NT
Chi phí thuế thu nhập
2,18 NT
2,37 NT
1,65 NT
1,74 NT
Thuế suất hiệu dụng
17,04%
19,04%
20,40%
20,12%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
8,96 NT
8,30 NT
5,85 NT
6,68 NT
Biên lợi nhuận ròng
11,09%
10,40%
7,44%
8,43%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
222,00
205,00
146,00
167,00
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,59 NT
-
498,00 T
494,00 T
Chi phí lãi suất
-936,00 T
-1,29 NT
-919,00 T
-928,00 T
Chi phí lãi suất ròng
658,00 T
-1,29 NT
-421,00 T
-434,00 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
11,45 NT
15,63 NT
10,72 NT
12,73 NT
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google