Finance

Danh sách
PT:BKK
Premier Technology PCL
11,60 ฿
-0,85%
(-0,100) 1 ngày
15 thg 10, 12:28:16 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PT...
Mở
11,60 ฿
Cao
11,60 ฿
Thấp
11,50 ฿
Vốn hoá thị trường
3,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,51 Tr
Khối lượng
97,59 N
Cao nhất trong 52 tuần
12,90 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
10,00 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
283,89 Tr
Số nhân viên
411
Mở
11,60 ฿
Cao
11,60 ฿
Thấp
11,50 ฿
Vốn hoá thị trường
3,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,51 Tr
Khối lượng
97,59 N
Cao nhất trong 52 tuần
12,90 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
10,00 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
283,89 Tr
Số nhân viên
411
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Premier Technology PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên411
Ngày thành lập9 thg 7, 1973
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,04 T
1,09 T
724,07 Tr
824,28 Tr
Giá vốn hàng bán
781,92 Tr
850,44 Tr
537,20 Tr
620,04 Tr
Chi phí doanh thu
781,92 Tr
850,44 Tr
537,20 Tr
620,04 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
136,62 Tr
148,66 Tr
123,46 Tr
156,17 Tr
Chi phí hoạt động
136,48 Tr
146,15 Tr
124,25 Tr
155,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
918,40 Tr
996,60 Tr
661,45 Tr
775,54 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
121,06 Tr
90,40 Tr
62,62 Tr
48,74 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
120,41 Tr
89,80 Tr
62,03 Tr
47,90 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
120,41 Tr
89,80 Tr
62,03 Tr
47,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
23,31 Tr
15,42 Tr
4,51 Tr
2,20 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,36%
17,17%
7,27%
4,58%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
99,95 Tr
66,73 Tr
57,52 Tr
45,71 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,62%
6,14%
7,94%
5,55%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-655,00 N
-594,79 N
-589,00 N
-832,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-655,00 N
-594,79 N
-589,00 N
-832,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
124,64 Tr
105,00 Tr
70,47 Tr
57,20 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
4,79 Tr
-6,28 Tr
-62,00 N
277,00 N
Các ứng dụng của Google