Finance

Danh sách
PSON:LON
Pearson PLC
1.282,19 GBX
+1,24%
(+15,69) 1 ngày
9 thg 10, 16:41:50 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PSON...
Mở
1.243,00 GBX
Cao
1.289,50 GBX
Thấp
1.242,50 GBX
Vốn hoá thị trường
10,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,77 Tr
Khối lượng
1,60 Tr
Cổ tức
2,00%
Cổ tức hằng quý
6,40 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
25,60
Cao nhất trong 52 tuần
1.337,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
874,80 GBX
EPS
0,50 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
601,79 Tr
Số nhân viên
15 N
Mở
1.243,00 GBX
Cao
1.289,50 GBX
Thấp
1.242,50 GBX
Vốn hoá thị trường
10,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,77 Tr
Khối lượng
1,60 Tr
Cổ tức
2,00%
Cổ tức hằng quý
6,40 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
25,60
Cao nhất trong 52 tuần
1.337,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
874,80 GBX
EPS
0,50 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
601,79 Tr
Số nhân viên
15 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Pearson plc là một công ty giáo dục và xuất bản đa quốc gia của Anh có trụ sở chính tại Luân Đôn, Anh. Pearson plc được thành lập như một doanh nghiệp xây dựng vào những năm 1840, sau đó chuyển sang xuất bản vào những năm 1920. Đây là công ty giáo dục lớn nhất và từng là nhà xuất bản sách lớn nhất thế giới. Vào năm 2015, công ty đã thông báo thay đổi để chỉ tập trung vào giáo dục. Pearson plc sở hữu một trong những hội đồng khảo thí GCSE ở Vương quốc Anh: Edexcel. Wikipedia
Giới thiệu về Pearson PLC
Giám đốc điều hànhOmar Abbosh
Số nhân viên15,2 N
Ngày thành lập1844
Trụ sở chínhLuân Đôn, Đại Luân Đôn, Vương Quốc Anh
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
927,50 Tr
927,50 Tr
889,50 Tr
889,50 Tr
Giá vốn hàng bán
437,00 Tr
437,00 Tr
434,50 Tr
434,50 Tr
Chi phí doanh thu
437,00 Tr
437,00 Tr
434,50 Tr
434,50 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
347,00 Tr
347,00 Tr
335,50 Tr
335,50 Tr
Chi phí hoạt động
352,50 Tr
352,50 Tr
336,50 Tr
336,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
789,50 Tr
789,50 Tr
771,00 Tr
771,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
138,00 Tr
138,00 Tr
118,50 Tr
118,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
500,00 N
500,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
119,50 Tr
119,50 Tr
102,50 Tr
102,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
108,00 Tr
108,00 Tr
114,00 Tr
114,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
34,50 Tr
34,50 Tr
28,00 Tr
28,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,87%
28,87%
27,32%
27,32%
Chi phí hoạt động khác
5,50 Tr
5,50 Tr
1,00 Tr
1,00 Tr
Thu nhập ròng
85,50 Tr
85,50 Tr
74,00 Tr
74,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,22%
9,22%
8,32%
8,32%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
20,00 Tr
20,00 Tr
Chi phí lãi suất
-29,00 Tr
-29,00 Tr
-23,50 Tr
-23,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-29,00 Tr
-29,00 Tr
-3,50 Tr
-3,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
154,50 Tr
154,50 Tr
147,50 Tr
147,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
3,50 Tr
3,50 Tr
1,00 Tr
1,00 Tr
Các ứng dụng của Google