Finance

Danh sách
PSN:NYSE
Parsons Corp
42,10 US$
-0,02%
(-0,010) 1 ngày
42,10 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 6 thg 10, 16:00:06 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PSN...
Mở
42,40 US$
Cao
42,63 US$
Thấp
41,71 US$
Vốn hoá thị trường
4,36 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,20 Tr
Khối lượng
33,00
Chỉ số P/E
29,12
Cao nhất trong 52 tuần
89,50 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
36,26 US$
EPS
1,45 US$
Beta
0,72
Số cổ phiếu đang lưu hành
106,80 Tr
Số nhân viên
21 N
Mở
42,40 US$
Cao
42,63 US$
Thấp
41,71 US$
Vốn hoá thị trường
4,36 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,20 Tr
Khối lượng
33,00
Chỉ số P/E
29,12
Cao nhất trong 52 tuần
89,50 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
36,26 US$
EPS
1,45 US$
Beta
0,72
Số cổ phiếu đang lưu hành
106,80 Tr
Số nhân viên
21 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Parsons Corporation is an American multinational technology-focused defense, intelligence, and infrastructure engineering firm. Founded in 1944, Parsons is headquartered in Chantilly, Virginia, and serves both government and private sector organizations in more than 30 countries. Parsons became a public company after its initial public offering in 2019. It was included in the Fortune 1000 in 2020 and added to the S&P 400 in 2024. As of late 2025, Parsons employs over 21,000 professionals worldwide. Wikipedia
Giới thiệu về Parsons Corp
Giám đốc điều hànhCarey Smith | Carey Smith
Số nhân viên21 N
Ngày thành lập12 thg 6, 1944
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Trang webparsons.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 11 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho PSN trong 3 tháng qua
Mua mạnh
Mua
9
Nắm giữ
2
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 11 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho PSN trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 42,10 US$
66,00 US$ (+56,77%)
Trung bình
58,88 US$ (+39,86%)
Thấp nhất
52,00 US$ (+23,52%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Gautam Khanna
TD Cowen
Buy
Maintained
62,00 US$
+47,3%
10/06/2026
Gavin Parsons
UBS
Buy
Maintained
61,00 US$
+44,9%
09/29/2026
Tobey Sommer
Truist Financial
Buy
Maintained
-
-
09/17/2026
Andrew Wittmann
Robert W. Baird
Buy
Upgraded
57,00 US$
+35,4%
08/21/2026
Louie DiPalma
William Blair
Buy
Maintained
-
-
08/04/2026
Noah Poponak
Goldman Sachs
Hold
Maintained
60,00 US$
+42,5%
08/02/2026
Sheila Kahyaoglu
Jefferies
Buy
Upgraded
52,00 US$
+23,5%
08/02/2026
Jonathan Siegmann CFA
Stifel Nicolaus
Buy
Maintained
66,00 US$
+56,8%
07/30/2026
John Godyn
Citi
Buy
Maintained
53,00 US$
+25,9%
07/30/2026
Adam Seiden
Barclays
Buy
Maintained
60,00 US$
+42,5%
07/30/2026
Sangita Jain
KeyBanc
Hold
Maintained
-
-
07/30/2026
Matthew Akers
Exane BNP Paribas
Buy
Initiated
65,00 US$
+54,4%
05/27/2026
Mariana Perez Mora
Bank of America Securities
Buy
Reiterated
80,00 US$
+90%
05/04/2026
Báo cáo gần đây nhất
29 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (USD)
0,86 US$ / 0,76 US$
+13,75%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
1,58 T / 1,61 T
-1,96%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,62 T
1,60 T
1,49 T
1,58 T
Giá vốn hàng bán
1,26 T
1,23 T
1,13 T
1,28 T
Chi phí doanh thu
1,26 T
1,23 T
1,13 T
1,28 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
260,17 Tr
259,26 Tr
262,90 Tr
260,20 Tr
Chi phí hoạt động
260,17 Tr
259,26 Tr
262,90 Tr
260,20 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,52 T
1,49 T
1,40 T
1,54 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
99,69 Tr
110,08 Tr
94,52 Tr
35,04 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,57 Tr
-4,41 Tr
867,00 N
18,28 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
97,83 Tr
94,74 Tr
81,30 Tr
3,76 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
97,83 Tr
95,69 Tr
86,42 Tr
3,76 Tr
Chi phí thuế thu nhập
16,04 Tr
19,94 Tr
16,09 Tr
4,22 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,39%
21,05%
19,79%
112,38%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
64,12 Tr
55,58 Tr
52,93 Tr
-15,22 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,95%
3,47%
3,55%
-0,97%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,86
0,75
0,79
0,86
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,84 Tr
1,83 Tr
1,81 Tr
565,00 N
Chi phí lãi suất
-13,54 Tr
-12,95 Tr
-16,00 Tr
-16,39 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-11,70 Tr
-11,12 Tr
-14,19 Tr
-15,82 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
128,40 Tr
139,63 Tr
129,31 Tr
70,48 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
124,00 N
452,00 N
122,00 N
-18,42 Tr
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google