Finance

Danh sách
PSN:LON
Persimmon plc
1.199,00 GBX
-0,54%
(-6,50) 1 ngày
9 thg 10, 16:35:07 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PSN...
Mở
1.227,50 GBX
Cao
1.239,00 GBX
Thấp
1.199,00 GBX
Vốn hoá thị trường
3,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,28 Tr
Khối lượng
2,10 Tr
Cổ tức
5,00%
Cổ tức hằng quý
15,00 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
12,74
Cao nhất trong 52 tuần
1.552,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
947,40 GBX
EPS
0,94 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
321,33 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
1.227,50 GBX
Cao
1.239,00 GBX
Thấp
1.199,00 GBX
Vốn hoá thị trường
3,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,28 Tr
Khối lượng
2,10 Tr
Cổ tức
5,00%
Cổ tức hằng quý
15,00 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
12,74
Cao nhất trong 52 tuần
1.552,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
947,40 GBX
EPS
0,94 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
321,33 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Persimmon plc is a British housebuilding company, headquartered in York, England. It is listed on the London Stock Exchange and is a constituent of the FTSE 250 Index. Wikipedia
Giới thiệu về Persimmon plc
Giám đốc điều hànhDean Finch
Số nhân viên4,6 N
Ngày thành lập1972
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,12 T
1,12 T
863,55 Tr
863,55 Tr
Giá vốn hàng bán
927,30 Tr
927,30 Tr
730,05 Tr
730,05 Tr
Chi phí doanh thu
927,30 Tr
927,30 Tr
730,05 Tr
730,05 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
51,65 Tr
51,65 Tr
48,25 Tr
48,25 Tr
Chi phí hoạt động
52,55 Tr
52,55 Tr
40,00 Tr
40,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
979,85 Tr
979,85 Tr
770,05 Tr
770,05 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
144,40 Tr
144,40 Tr
93,50 Tr
93,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
350,00 N
350,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
125,30 Tr
125,30 Tr
84,00 Tr
84,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
131,10 Tr
131,10 Tr
84,00 Tr
84,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
32,45 Tr
32,45 Tr
24,10 Tr
24,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,90%
25,90%
28,69%
28,69%
Chi phí hoạt động khác
900,00 N
900,00 N
-8,25 Tr
-8,25 Tr
Thu nhập ròng
92,85 Tr
92,85 Tr
59,90 Tr
59,90 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,26%
8,26%
6,94%
6,94%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
2,50 Tr
2,50 Tr
Chi phí lãi suất
-13,65 Tr
-13,65 Tr
-12,00 Tr
-12,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-13,65 Tr
-13,65 Tr
-9,50 Tr
-9,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
149,60 Tr
149,60 Tr
99,45 Tr
99,45 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-6,10 Tr
-6,10 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google