Finance

Danh sách
PSK:TSE
PrairieSky Royalty Ltd
33,01 CA$
-0,50%
(-0,17) 1 ngày
29 thg 9, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PSK...
Mở
32,77 CA$
Cao
33,28 CA$
Thấp
32,61 CA$
Vốn hoá thị trường
7,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
391,85 N
Khối lượng
508,43 N
Cổ tức
3,21%
Cổ tức hằng quý
0,26 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
31,83
Cao nhất trong 52 tuần
37,30 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
24,51 CA$
EPS
1,04 CA$
Beta
0,54
Số cổ phiếu đang lưu hành
232,44 Tr
Số nhân viên
71
Mở
32,77 CA$
Cao
33,28 CA$
Thấp
32,61 CA$
Vốn hoá thị trường
7,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
391,85 N
Khối lượng
508,43 N
Cổ tức
3,21%
Cổ tức hằng quý
0,26 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
31,83
Cao nhất trong 52 tuần
37,30 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
24,51 CA$
EPS
1,04 CA$
Beta
0,54
Số cổ phiếu đang lưu hành
232,44 Tr
Số nhân viên
71
Giới thiệu về PrairieSky Royalty Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên71
Ngày thành lập2013
Trụ sở chínhCalgary, Alberta, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
14 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (CAD)
0,41 CA$ / 0,42 CA$
-2,38%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (CAD)
168,90 Tr / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
109,00 Tr
104,70 Tr
120,50 Tr
168,90 Tr
Giá vốn hàng bán
1,20 Tr
1,20 Tr
1,10 Tr
700,00 N
Chi phí doanh thu
1,20 Tr
1,20 Tr
1,10 Tr
700,00 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,10 Tr
10,40 Tr
18,30 Tr
9,80 Tr
Chi phí hoạt động
44,20 Tr
41,10 Tr
42,90 Tr
40,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
45,40 Tr
42,30 Tr
44,00 Tr
40,70 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
63,60 Tr
62,40 Tr
76,50 Tr
128,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
60,10 Tr
58,50 Tr
73,40 Tr
125,20 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
60,10 Tr
58,50 Tr
73,40 Tr
125,20 Tr
Chi phí thuế thu nhập
14,20 Tr
14,10 Tr
17,60 Tr
29,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,63%
24,10%
23,98%
23,80%
Chi phí hoạt động khác
-5,80 Tr
-7,00 Tr
-13,30 Tr
-9,10 Tr
Thu nhập ròng
45,90 Tr
44,40 Tr
55,80 Tr
95,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
42,11%
42,41%
46,31%
56,48%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,20
0,26
0,24
0,41
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-3,50 Tr
-3,90 Tr
-3,10 Tr
-3,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,50 Tr
-3,90 Tr
-3,10 Tr
-3,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
37,90 Tr
36,80 Tr
36,60 Tr
38,60 Tr
EBITDA
101,50 Tr
100,10 Tr
114,40 Tr
167,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google