Finance

Danh sách
PSI:TSE
Pason Systems Inc
14,25 CA$
+0,07%
(+0,010) 1 ngày
2 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PSI...
Mở
14,17 CA$
Cao
14,26 CA$
Thấp
14,03 CA$
Vốn hoá thị trường
1,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
195,61 N
Khối lượng
194,03 N
Cổ tức
3,65%
Cổ tức hằng quý
0,13 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
23,32
Cao nhất trong 52 tuần
15,47 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
11,33 CA$
EPS
0,61 CA$
Beta
0,53
Số cổ phiếu đang lưu hành
77,64 Tr
Số nhân viên
940
Mở
14,17 CA$
Cao
14,26 CA$
Thấp
14,03 CA$
Vốn hoá thị trường
1,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
195,61 N
Khối lượng
194,03 N
Cổ tức
3,65%
Cổ tức hằng quý
0,13 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
23,32
Cao nhất trong 52 tuần
15,47 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
11,33 CA$
EPS
0,61 CA$
Beta
0,53
Số cổ phiếu đang lưu hành
77,64 Tr
Số nhân viên
940
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Pason Systems Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên940
Ngày thành lập1978
Trụ sở chínhCalgary, Alberta, Canada
Lĩnh vực-
Trang webpason.com
Báo cáo gần đây nhất
12 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (CAD)
0,18 CA$ / 0,13 CA$
+35,00%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (CAD)
100,78 Tr / 98,15 Tr
+2,68%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
100,96 Tr
108,71 Tr
102,44 Tr
100,78 Tr
Giá vốn hàng bán
39,37 Tr
47,99 Tr
40,90 Tr
40,56 Tr
Chi phí doanh thu
39,37 Tr
47,99 Tr
40,90 Tr
40,56 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
13,77 Tr
13,19 Tr
13,32 Tr
14,23 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,39 Tr
9,46 Tr
10,07 Tr
10,30 Tr
Chi phí hoạt động
41,37 Tr
40,31 Tr
43,78 Tr
42,67 Tr
Tổng chi phí hoạt động
80,74 Tr
88,30 Tr
84,68 Tr
83,24 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
20,22 Tr
20,41 Tr
17,76 Tr
17,55 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,13 Tr
4,56 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
16,39 Tr
10,62 Tr
16,76 Tr
18,36 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
16,39 Tr
24,56 Tr
16,82 Tr
18,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,54 Tr
2,51 Tr
4,36 Tr
4,76 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,74%
23,67%
25,99%
25,91%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
12,53 Tr
7,97 Tr
13,04 Tr
14,06 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,41%
7,33%
12,73%
13,95%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,16
0,10
0,17
0,18
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
567,00 N
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-1,39 Tr
-376,00 N
-202,00 N
Chi phí lãi suất ròng
567,00 N
-1,39 Tr
-376,00 N
-202,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
15,68 Tr
15,10 Tr
16,06 Tr
15,76 Tr
EBITDA
35,90 Tr
29,96 Tr
33,82 Tr
33,31 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google