Finance

Danh sách
PSGYO:IST
Pasifik Gayrimenkul Yatirim Ortakligi AS
1,68 TRY
+0,60%
(+0,0100) 1 ngày
6 thg 10, 11:59:46 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PSGYO...
Mở
1,68 TRY
Cao
1,69 TRY
Thấp
1,64 TRY
Vốn hoá thị trường
8,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
143,21 Tr
Khối lượng
22,26 Tr
Cổ tức
0,61%
Cổ tức hằng quý
0,00 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
3,85
Cao nhất trong 52 tuần
4,27 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
1,45 TRY
EPS
0,44 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,90 T
Số nhân viên
204
Mở
1,68 TRY
Cao
1,69 TRY
Thấp
1,64 TRY
Vốn hoá thị trường
8,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
143,21 Tr
Khối lượng
22,26 Tr
Cổ tức
0,61%
Cổ tức hằng quý
0,00 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
3,85
Cao nhất trong 52 tuần
4,27 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
1,45 TRY
EPS
0,44 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,90 T
Số nhân viên
204
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Pasifik Gayrimenkul Yatirim Ortakligi AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên204
Ngày thành lập-
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
71,65 Tr
53,52 Tr
166,16 Tr
873,74 Tr
Giá vốn hàng bán
14,67 Tr
73,16 Tr
161,61 Tr
739,00 Tr
Chi phí doanh thu
14,67 Tr
73,16 Tr
161,61 Tr
739,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
92,24 Tr
63,26 Tr
133,17 Tr
109,30 Tr
Chi phí hoạt động
92,47 Tr
-865,69 Tr
79,44 Tr
142,75 Tr
Tổng chi phí hoạt động
107,14 Tr
-792,53 Tr
241,05 Tr
881,75 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-35,49 Tr
846,05 Tr
-74,89 Tr
-8,01 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
416,15 Tr
812,89 Tr
2,12 T
-497,13 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
451,32 Tr
425,05 Tr
2,10 T
274,49 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
451,32 Tr
1,39 T
2,10 T
274,49 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-215,75 Tr
209,16 Tr
352,00 Tr
24,11 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-47,80%
49,21%
16,77%
8,78%
Chi phí hoạt động khác
229,01 N
-945,74 Tr
-53,73 Tr
33,44 Tr
Thu nhập ròng
668,12 Tr
214,29 Tr
1,75 T
250,17 Tr
Biên lợi nhuận ròng
932,53%
400,42%
1.051,40%
28,63%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
792,69 Tr
551,76 Tr
179,61 Tr
1,47 T
Chi phí lãi suất
-722,03 Tr
-806,30 Tr
-122,61 Tr
-695,22 Tr
Chi phí lãi suất ròng
70,66 Tr
-254,54 Tr
57,00 Tr
779,63 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-24,31 Tr
848,59 Tr
-67,58 Tr
276,06 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google