Finance

Danh sách
PSGO:IDX
Palma Serasih Tbk PT
192,00 IDR
+0,52%
(+1,00) 1 ngày
13 thg 10, 16:02:00 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PSGO...
Mở
188 IDR
Cao
195 IDR
Thấp
186 IDR
Vốn hoá thị trường
3,62 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
332,95 N
Khối lượng
303,30 N
Cổ tức
3,12%
Cổ tức hằng quý
2 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
9,05
Cao nhất trong 52 tuần
290 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
163 IDR
EPS
21 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
18,85 T
Số nhân viên
4 N
Mở
188 IDR
Cao
195 IDR
Thấp
186 IDR
Vốn hoá thị trường
3,62 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
332,95 N
Khối lượng
303,30 N
Cổ tức
3,12%
Cổ tức hằng quý
2 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
9,05
Cao nhất trong 52 tuần
290 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
163 IDR
EPS
21 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
18,85 T
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Palma Serasih Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,26 N
Ngày thành lập2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
538,52 T
731,39 T
527,95 T
674,25 T
Giá vốn hàng bán
376,62 T
492,76 T
337,17 T
457,81 T
Chi phí doanh thu
376,62 T
492,76 T
337,17 T
457,81 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
61,18 T
55,07 T
72,66 T
71,88 T
Chi phí hoạt động
56,18 T
45,32 T
86,75 T
99,62 T
Tổng chi phí hoạt động
432,80 T
538,07 T
423,92 T
557,42 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
105,72 T
193,32 T
104,03 T
116,83 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-559,68 Tr
-616,71 Tr
-2,37 T
-194,61 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
98,84 T
193,76 T
98,93 T
118,63 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
98,83 T
186,33 T
99,04 T
118,86 T
Chi phí thuế thu nhập
21,92 T
41,40 T
20,97 T
25,88 T
Thuế suất hiệu dụng
22,17%
21,37%
21,19%
21,82%
Chi phí hoạt động khác
-5,00 T
-9,75 T
14,09 T
27,74 T
Thu nhập ròng
76,93 T
152,36 T
77,96 T
92,75 T
Biên lợi nhuận ròng
14,28%
20,83%
14,77%
13,76%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
13,38 T
11,84 T
9,14 T
2,87 T
Chi phí lãi suất
-19,71 T
-18,21 T
-11,75 T
-638,96 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,33 T
-6,37 T
-2,61 T
2,23 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
146,17 T
233,93 T
145,32 T
158,43 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google