Finance

Danh sách
PSGC:BKK
PSG Corporation PCL
4,90 ฿
+0,41%
(+0,020) 1 ngày
6 thg 10, 11:18:49 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PSGC...
Mở
4,88 ฿
Cao
4,90 ฿
Thấp
4,88 ฿
Vốn hoá thị trường
21,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
223,99 N
Khối lượng
5,04 N
Cao nhất trong 52 tuần
8,36 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
4,28 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,23 T
Số nhân viên
76
Mở
4,88 ฿
Cao
4,90 ฿
Thấp
4,88 ฿
Vốn hoá thị trường
21,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
223,99 N
Khối lượng
5,04 N
Cao nhất trong 52 tuần
8,36 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
4,28 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,23 T
Số nhân viên
76
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về PSG Corporation PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên76
Ngày thành lập10 thg 4, 1981
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webpsgcorp.co.th
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
773,70 Tr
642,92 Tr
2,47 T
4,64 T
Giá vốn hàng bán
429,07 Tr
385,69 Tr
2,00 T
3,66 T
Chi phí doanh thu
429,07 Tr
385,69 Tr
2,00 T
3,66 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
74,29 Tr
76,62 Tr
236,60 Tr
515,96 Tr
Chi phí hoạt động
74,29 Tr
76,62 Tr
236,60 Tr
515,96 Tr
Tổng chi phí hoạt động
503,35 Tr
462,31 Tr
2,24 T
4,17 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
270,35 Tr
180,61 Tr
236,00 Tr
463,55 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
235,45 Tr
92,55 Tr
344,20 Tr
459,02 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
235,45 Tr
92,55 Tr
344,20 Tr
459,02 Tr
Chi phí thuế thu nhập
47,79 Tr
20,52 Tr
76,80 Tr
99,74 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,30%
22,18%
22,31%
21,73%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
187,66 Tr
72,02 Tr
242,10 Tr
246,06 Tr
Biên lợi nhuận ròng
24,26%
11,20%
9,79%
5,31%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-1,21 Tr
-1,06 Tr
-19,80 Tr
-60,19 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,21 Tr
-1,06 Tr
-19,80 Tr
-60,19 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
274,87 Tr
185,20 Tr
239,43 Tr
479,10 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-87,00 N
91,33 N
-
-
Các ứng dụng của Google