Finance

Danh sách
PSG:BME
Prosegur Compania de Seguridad SA
3,24 €
+1,25%
(+0,040) 1 ngày
24 thg 7, 17:36:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PSG...
Mở
3,20 €
Cao
3,25 €
Thấp
3,18 €
Vốn hoá thị trường
1,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
181,32 N
Khối lượng
310,90 N
Chỉ số P/E
13,96
Cao nhất trong 52 tuần
3,25 €
Thấp nhất trong 52 tuần
2,44 €
EPS
0,23 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
545,03 Tr
Số nhân viên
167 N
Mở
3,20 €
Cao
3,25 €
Thấp
3,18 €
Vốn hoá thị trường
1,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
181,32 N
Khối lượng
310,90 N
Chỉ số P/E
13,96
Cao nhất trong 52 tuần
3,25 €
Thấp nhất trong 52 tuần
2,44 €
EPS
0,23 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
545,03 Tr
Số nhân viên
167 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Prosegur Compañía de Seguridad, S.A is a multinational security company, headquartered in Madrid, Spain. Wikipedia
Giới thiệu về Prosegur Compania de Seguridad SA
Giám đốc điều hànhChristian Gut Revoredo
Số nhân viên167 N
Ngày thành lập1976
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAlarm Services
Trang webprosegur.com
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 6 ngày nữa
Thứ 6, 31 thg 7, 13:00
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (EUR)
- / 0,05 €
Doanh thu/Ước tính (EUR)
- / 1,28 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
1,21 T
1,21 T
1,26 T
1,27 T
Giá vốn hàng bán
760,82 Tr
1,38 T
511,90 Tr
1,13 T
Chi phí doanh thu
760,82 Tr
1,38 T
511,90 Tr
1,13 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
441,90 Tr
-441,90 Tr
842,70 Tr
-
Chi phí hoạt động
362,94 Tr
-249,14 Tr
659,94 Tr
61,90 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,12 T
1,14 T
1,17 T
1,20 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
88,23 Tr
69,67 Tr
86,29 Tr
79,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-14,13 Tr
14,03 Tr
-36,23 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
55,50 Tr
57,10 Tr
66,64 Tr
64,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
64,93 Tr
47,67 Tr
64,79 Tr
64,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
24,62 Tr
25,08 Tr
23,00 Tr
27,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
44,37%
43,92%
34,51%
42,02%
Chi phí hoạt động khác
-19,46 Tr
19,46 Tr
-9,46 Tr
-
Thu nhập ròng
25,82 Tr
27,78 Tr
37,32 Tr
32,70 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,13%
2,30%
2,97%
2,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
0,10
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
13,11 Tr
-
29,61 Tr
-
Chi phí lãi suất
-12,12 Tr
-31,59 Tr
-16,56 Tr
-18,40 Tr
Chi phí lãi suất ròng
990,00 N
-31,59 Tr
13,05 Tr
-18,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-59,50 Tr
151,00 Tr
-173,30 Tr
54,40 Tr
EBITDA
123,06 Tr
148,64 Tr
121,02 Tr
140,90 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
3,36 Tr
-3,36 Tr
9,12 Tr
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search