Finance

Danh sách
PSG:BME
Prosegur Compania de Seguridad SA
2,95 €
-1,83%
(-0,055) 1 ngày
28 thg 10, 17:36:00 GMT+1  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PSG...
Mở
3,00 €
Cao
3,02 €
Thấp
2,95 €
Vốn hoá thị trường
1,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
172,72 N
Khối lượng
98,05 N
Chỉ số P/E
12,71
Cao nhất trong 52 tuần
3,35 €
Thấp nhất trong 52 tuần
2,44 €
EPS
0,23 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
545,03 Tr
Số nhân viên
176 N
Mở
3,00 €
Cao
3,02 €
Thấp
2,95 €
Vốn hoá thị trường
1,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
172,72 N
Khối lượng
98,05 N
Chỉ số P/E
12,71
Cao nhất trong 52 tuần
3,35 €
Thấp nhất trong 52 tuần
2,44 €
EPS
0,23 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
545,03 Tr
Số nhân viên
176 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Prosegur Compañía de Seguridad, S.A is a multinational security company, headquartered in Madrid, Spain. Wikipedia
Giới thiệu về Prosegur Compania de Seguridad SA
Giám đốc điều hànhChristian Gut Revoredo
Số nhân viên176 N
Ngày thành lập1976
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAlarm Services
Trang webprosegur.com
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 6 ngày nữa
Thứ 4, 4 thg 11, 14:00
Kỳ tài chính
Q3 2026
- / 0,06 €
Doanh thu/Ước tính (EUR)
- / 1,30 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,21 T
1,26 T
1,27 T
1,32 T
Giá vốn hàng bán
1,38 T
511,90 Tr
1,13 T
859,45 Tr
Chi phí doanh thu
1,38 T
511,90 Tr
1,13 T
859,45 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-441,90 Tr
842,70 Tr
-
444,27 Tr
Chi phí hoạt động
-249,14 Tr
659,94 Tr
61,90 Tr
385,30 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,14 T
1,17 T
1,20 T
1,24 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
69,67 Tr
86,29 Tr
79,00 Tr
74,98 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
14,03 Tr
-36,23 Tr
-
-18,73 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
57,10 Tr
66,64 Tr
64,50 Tr
50,04 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
47,67 Tr
64,79 Tr
64,50 Tr
58,98 Tr
Chi phí thuế thu nhập
25,08 Tr
23,00 Tr
27,10 Tr
20,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
43,92%
34,51%
42,02%
41,57%
Chi phí hoạt động khác
19,46 Tr
-9,46 Tr
-
2,93 Tr
Thu nhập ròng
27,78 Tr
37,32 Tr
32,70 Tr
24,49 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,30%
2,97%
2,57%
1,86%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,10
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
29,61 Tr
-
12,86 Tr
Chi phí lãi suất
-31,59 Tr
-16,56 Tr
-18,40 Tr
-13,81 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-31,59 Tr
13,05 Tr
-18,40 Tr
-955,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
151,00 Tr
-173,30 Tr
54,40 Tr
-61,90 Tr
EBITDA
148,64 Tr
121,02 Tr
140,90 Tr
113,73 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-3,36 Tr
9,12 Tr
-
11,01 Tr
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google