Finance

Danh sách
PSE:CNSX
Pasinex Resources Ltd
0,070 CA$
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PSE...
Mở
0,07 CA$
Cao
0,07 CA$
Thấp
0,07 CA$
Vốn hoá thị trường
18,59 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
83,04 N
Khối lượng
6,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,12 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,06 CA$
EPS
-0,02 CA$
Số cổ phiếu đang lưu hành
144,35 Tr
Mở
0,07 CA$
Cao
0,07 CA$
Thấp
0,07 CA$
Vốn hoá thị trường
18,59 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
83,04 N
Khối lượng
6,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,12 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,06 CA$
EPS
-0,02 CA$
Số cổ phiếu đang lưu hành
144,35 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Pasinex Resources Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2006
Trụ sở chínhToronto, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Trang webpasinex.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
223,65 N
Giá vốn hàng bán
-
-
-
210,10 N
Chi phí doanh thu
-
-
-
210,10 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
329,54 N
609,64 N
911,86 N
724,69 N
Chi phí hoạt động
332,01 N
611,07 N
913,08 N
727,67 N
Tổng chi phí hoạt động
332,01 N
611,07 N
913,08 N
937,77 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-332,01 N
-611,07 N
-913,08 N
-714,12 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
202,27 N
677,31 N
51,24 N
171,12 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-279,53 N
46,60 N
-1,86 Tr
-664,62 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-279,53 N
46,60 N
-1,86 Tr
-664,62 N
Chi phí thuế thu nhập
3,41 N
3,61 N
-22,90 N
80,40 N
Thuế suất hiệu dụng
-1,22%
7,75%
1,23%
-12,10%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-282,94 N
42,99 N
-1,84 Tr
-745,02 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-333,12%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-74,91 N
-34,99 N
-41,57 N
-23,64 N
Chi phí lãi suất ròng
-74,91 N
-34,99 N
-41,57 N
-23,64 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-671,27 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google