Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
+0,42%
1.087,33
+4,53
+0,42%
1.082,801.079,311.090,181.079,31
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
+0,60%
607,37
+3,60
+0,60%
603,77603,77611,65602,09
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
-0,88%
1.200,56
-10,63
-0,88%
1.211,191.203,051.203,481.182,72
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
+0,14%
1.758,41
+2,42
+0,14%
1.755,991.759,061.761,041.747,23
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
-0,79%
633,49
-5,02
-0,79%
638,51637,93640,10631,89
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
+1,43%
855,05
+12,09
+1,43%
842,96843,54858,44843,54
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
+0,11%
219,52
+0,24
+0,11%
219,28219,28220,58218,64
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
-0,91%
3.694,50
-33,85
-0,91%
3.728,353.745,063.745,063.675,02
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
-0,48%
911,07
-4,41
-0,48%
915,48914,49915,84907,90
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
+0,29%
1.501,68
+4,32
+0,29%
1.497,361.500,651.514,701.495,89
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
+1,66%
2.453,18
+40,01
+1,66%
2.413,172.431,692.463,522.431,69
PSDN:IDX
Prasidha Aneka Niaga Tbk PT
129,00 IDR
-5,84%
(-8,00) 1 ngày
26 thg 5, 16:14:44 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PSDN...
Mở
137 IDR
Cao
143 IDR
Thấp
129 IDR
Vốn hoá thị trường
185,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
87,80 Tr
Khối lượng
10,62 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
260 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
74 IDR
EPS
-19 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,44 T
Số nhân viên
76
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Prasidha Aneka Niaga Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên76
Ngày thành lập1974
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
-
4,03 T
18,93 T
4,01 T
Giá vốn hàng bán
23,11 Tr
4,10 T
20,67 T
3,51 T
Chi phí doanh thu
23,11 Tr
4,10 T
20,67 T
3,51 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,75 T
3,48 T
10,62 T
6,47 T
Chi phí hoạt động
4,91 T
3,74 T
10,75 T
7,05 T
Tổng chi phí hoạt động
4,93 T
7,84 T
31,42 T
10,55 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-4,93 T
-3,81 T
-12,48 T
-6,54 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
1,00
-1,00
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-4,72 T
-3,73 T
-12,45 T
-6,45 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-4,93 T
-3,81 T
-12,48 T
-6,54 T
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
157,57 Tr
265,46 Tr
123,45 Tr
579,02 Tr
Thu nhập ròng
-4,72 T
-3,73 T
-12,45 T
-6,45 T
Biên lợi nhuận ròng
-
-92,67%
-65,78%
-160,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,49 Tr
556,45 N
994,88 N
2,94 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-10,50 N
-
Chi phí lãi suất ròng
1,49 Tr
556,45 N
984,39 N
2,94 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-3,69 T
-2,57 T
-11,16 T
-5,24 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu