Finance

Danh sách
Tại sao PSDN giảm 2,44%?
Tìm hiểu sâu hơn
PSDN:IDX
Prasidha Aneka Niaga Tbk PT
80,00 IDR
-2,44%
(-2,00) 1 ngày
2 thg 11, 16:13:13 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PSDN...
Mở
82 IDR
Cao
83 IDR
Thấp
77 IDR
Vốn hoá thị trường
115,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,56 Tr
Khối lượng
2,69 Tr
Chỉ số P/E
4,08
Cao nhất trong 52 tuần
260 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
77 IDR
EPS
20 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,44 T
Số nhân viên
76
Mở
82 IDR
Cao
83 IDR
Thấp
77 IDR
Vốn hoá thị trường
115,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,56 Tr
Khối lượng
2,69 Tr
Chỉ số P/E
4,08
Cao nhất trong 52 tuần
260 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
77 IDR
EPS
20 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,44 T
Số nhân viên
76
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Prasidha Aneka Niaga Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên76
Ngày thành lập1974
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
18,93 T
4,01 T
5,42 T
19,74 T
Giá vốn hàng bán
20,67 T
3,51 T
4,89 T
18,35 T
Chi phí doanh thu
20,67 T
3,51 T
4,89 T
18,35 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,62 T
6,47 T
7,89 T
5,16 T
Chi phí hoạt động
10,75 T
7,05 T
7,29 T
-57,95 T
Tổng chi phí hoạt động
31,42 T
10,55 T
12,18 T
-39,60 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-12,48 T
-6,54 T
-6,76 T
59,34 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00
-
-
211,97 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-12,45 T
-6,45 T
50,90 T
1,80 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-12,48 T
-6,54 T
-6,66 T
59,44 T
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
123,45 Tr
579,02 Tr
-596,62 Tr
-63,11 T
Thu nhập ròng
-12,45 T
-6,45 T
50,90 T
1,80 T
Biên lợi nhuận ròng
-65,78%
-160,92%
939,72%
9,14%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
994,88 N
2,94 Tr
107,02 Tr
-
Chi phí lãi suất
-10,50 N
-
-
-109,96 Tr
Chi phí lãi suất ròng
984,39 N
2,94 Tr
107,02 Tr
-109,96 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-11,16 T
-5,24 T
-5,46 T
60,65 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google