Finance

Danh sách
PSDL:LON
Phoenix Spree Deutschland Ltd
127,00 GBX
+0,40%
(+0,50) 1 ngày
5 thg 11, 17:15:00 UTC  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PSDL...
Mở
127,97 GBX
Cao
131,00 GBX
Thấp
126,00 GBX
Vốn hoá thị trường
107,79 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
171,14 N
Khối lượng
137,94 N
Cao nhất trong 52 tuần
180,50 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
126,00 GBX
EPS
-0,03 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
100,75 Tr
Số nhân viên
0
Mở
127,97 GBX
Cao
131,00 GBX
Thấp
126,00 GBX
Vốn hoá thị trường
107,79 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
171,14 N
Khối lượng
137,94 N
Cao nhất trong 52 tuần
180,50 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
126,00 GBX
EPS
-0,03 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
100,75 Tr
Số nhân viên
0
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Phoenix Spree Deutschland Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên0
Ngày thành lập2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcReal Estate
Industry-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,84 Tr
5,84 Tr
5,13 Tr
5,13 Tr
Giá vốn hàng bán
4,11 Tr
4,11 Tr
3,46 Tr
3,46 Tr
Chi phí doanh thu
4,11 Tr
4,11 Tr
3,46 Tr
3,46 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
434,00 N
434,00 N
576,50 N
576,50 N
Chi phí hoạt động
470,00 N
470,00 N
592,00 N
592,00 N
Tổng chi phí hoạt động
4,58 Tr
4,58 Tr
4,05 Tr
4,05 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,27 Tr
1,27 Tr
1,08 Tr
1,08 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,00 N
3,00 N
-13,50 N
-13,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-3,29 Tr
-3,29 Tr
-2,04 Tr
-2,04 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,55 Tr
-1,55 Tr
-1,39 Tr
-1,39 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-3,47 Tr
-3,47 Tr
-248,00 N
-248,00 N
Thuế suất hiệu dụng
105,41%
105,41%
12,13%
12,13%
Chi phí hoạt động khác
42,50 N
42,50 N
-9,00 N
-9,00 N
Thu nhập ròng
193,00 N
193,00 N
-1,72 Tr
-1,72 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,30%
3,30%
-33,55%
-33,55%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
998,50 N
998,50 N
68,00 N
68,00 N
Chi phí lãi suất
-3,81 Tr
-3,81 Tr
-2,51 Tr
-2,51 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,81 Tr
-2,81 Tr
-2,44 Tr
-2,44 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-6,50 N
-6,50 N
7,50 N
7,50 N
EBITDA
1,28 Tr
1,28 Tr
1,09 Tr
1,09 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
970,50 N
970,50 N
537,00 N
537,00 N
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google