Finance

Danh sách
PSB:NSE
Punjab & Sind Bank
21,09 ₹
+0,33%
(+0,070) 1 ngày
6 thg 10, 09:08:40 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PSB...
Mở
21,09 ₹
Cao
21,09 ₹
Thấp
21,09 ₹
Vốn hoá thị trường
141,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,03 Tr
Khối lượng
3,57 N
Cổ tức
1,85%
Cổ tức hằng quý
0,10 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
10,80
Cao nhất trong 52 tuần
32,46 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
20,50 ₹
EPS
1,95 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
564,91 Tr
Số nhân viên
9 N
Mở
21,09 ₹
Cao
21,09 ₹
Thấp
21,09 ₹
Vốn hoá thị trường
141,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,03 Tr
Khối lượng
3,57 N
Cổ tức
1,85%
Cổ tức hằng quý
0,10 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
10,80
Cao nhất trong 52 tuần
32,46 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
20,50 ₹
EPS
1,95 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
564,91 Tr
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Stock Traders Daily
Stock Traders Daily
·
1 ngày trước
(PSB) Strategic Investment Report (PSB:CA)
Hồ sơ
Punjab & Sind Bank is an Indian public sector bank headquartered in New Delhi. As of 30 June 2025, the bank has 1817 branches, which are widely spread across India. The largest number of branches are in the state of Punjab - 635 branches. The bank has 25 zonal offices, which are located all over India. Wikipedia
Giới thiệu về Punjab & Sind Bank
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên8,74 N
Ngày thành lập24 thg 6, 1908
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,77 T
13,56 T
10,45 T
12,77 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,89 T
5,60 T
12,04 T
4,95 T
Chi phí hoạt động
8,19 T
8,99 T
8,60 T
8,26 T
Tổng chi phí hoạt động
8,19 T
8,99 T
8,60 T
8,26 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,57 T
4,56 T
1,85 T
4,51 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
3,57 T
4,56 T
1,85 T
4,51 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,57 T
4,56 T
1,85 T
4,51 T
Chi phí thuế thu nhập
628,70 Tr
1,20 T
-2,37 T
1,20 T
Thuế suất hiệu dụng
17,59%
26,30%
-127,95%
26,57%
Chi phí hoạt động khác
3,30 T
3,39 T
-3,44 T
3,30 T
Thu nhập ròng
2,95 T
3,36 T
4,22 T
3,32 T
Biên lợi nhuận ròng
25,03%
24,82%
40,37%
25,96%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google