Finance

Danh sách
PSAN:ETR
PSI Software SE
45,00 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
12 thg 10, 17:35:18 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PSAN...
Mở
44,60 €
Cao
45,20 €
Thấp
44,60 €
Vốn hoá thị trường
735,38 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
403,00
Khối lượng
1,03 N
Cao nhất trong 52 tuần
47,40 €
Thấp nhất trong 52 tuần
24,10 €
EPS
-2,58 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,70 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
44,60 €
Cao
45,20 €
Thấp
44,60 €
Vốn hoá thị trường
735,38 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
403,00
Khối lượng
1,03 N
Cao nhất trong 52 tuần
47,40 €
Thấp nhất trong 52 tuần
24,10 €
EPS
-2,58 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,70 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về PSI Software SE
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,24 N
Ngày thành lập1969
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webpsi.de
Báo cáo gần đây nhất
31 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (EUR)
71,94 Tr / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
70,70 Tr
81,93 Tr
66,47 Tr
71,94 Tr
Giá vốn hàng bán
68,45 Tr
64,46 Tr
57,48 Tr
56,21 Tr
Chi phí doanh thu
68,45 Tr
64,46 Tr
57,48 Tr
56,21 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
5,48 Tr
-
-
Chi phí hoạt động
24,71 Tr
29,19 Tr
14,85 Tr
14,64 Tr
Tổng chi phí hoạt động
93,16 Tr
93,66 Tr
72,33 Tr
70,85 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-22,46 Tr
-11,73 Tr
-5,86 Tr
1,09 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
4,68 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-22,90 Tr
-1,78 Tr
-7,02 Tr
-539,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-22,90 Tr
-8,63 Tr
-7,02 Tr
-437,00 N
Chi phí thuế thu nhập
1,98 Tr
3,55 Tr
363,00 N
2,08 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-8,66%
-199,33%
-5,17%
-386,46%
Chi phí hoạt động khác
21,07 Tr
19,87 Tr
10,86 Tr
10,67 Tr
Thu nhập ròng
-24,88 Tr
-5,33 Tr
-7,39 Tr
-2,62 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-35,20%
-6,51%
-11,12%
-3,64%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
442,00 N
267,00 N
139,00 N
179,00 N
Chi phí lãi suất
-887,00 N
-1,42 Tr
-1,30 Tr
-1,71 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-445,00 N
-1,15 Tr
-1,17 Tr
-1,53 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,63 Tr
3,84 Tr
3,99 Tr
3,98 Tr
EBITDA
-20,62 Tr
-10,61 Tr
-3,86 Tr
3,07 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google