Finance

Beta
Danh sách
PSAB:IDX
J Resources Asia Pasifik Tbk PT
426,00 IDR
0,00%
(0,00) 1 ngày
17 thg 7, 16:14:25 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PSAB...
Mở
426 IDR
Cao
428 IDR
Thấp
414 IDR
Vốn hoá thị trường
11,27 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
117,04 Tr
Khối lượng
77,90 Tr
Cổ tức
24,65%
Cổ tức hằng quý
26 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
2,14
Cao nhất trong 52 tuần
755 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
360 IDR
EPS
199 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
26,46 T
Số nhân viên
594
Mở
426 IDR
Cao
428 IDR
Thấp
414 IDR
Vốn hoá thị trường
11,27 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
117,04 Tr
Khối lượng
77,90 Tr
Cổ tức
24,65%
Cổ tức hằng quý
26 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
2,14
Cao nhất trong 52 tuần
755 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
360 IDR
EPS
199 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
26,46 T
Số nhân viên
594
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về J Resources Asia Pasifik Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên594
Ngày thành lập2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đó
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
73,55 Tr
81,30 Tr
67,16 Tr
71,62 Tr
Giá vốn hàng bán
25,51 Tr
34,26 Tr
32,08 Tr
13,02 Tr
Chi phí doanh thu
25,51 Tr
34,26 Tr
32,08 Tr
13,02 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
16,20 Tr
21,68 Tr
17,97 Tr
18,41 Tr
Chi phí hoạt động
20,01 Tr
25,19 Tr
24,97 Tr
24,64 Tr
Tổng chi phí hoạt động
45,52 Tr
59,45 Tr
57,05 Tr
37,66 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
28,04 Tr
21,85 Tr
10,11 Tr
33,96 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,89 Tr
-8,21 Tr
8,60 Tr
-746,99 N
EBT bao gồm các mục bất thường
14,85 Tr
12,83 Tr
14,74 Tr
329,55 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
19,61 Tr
13,57 Tr
17,20 Tr
30,88 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,92 Tr
2,97 Tr
1,06 Tr
57,30 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,92%
23,14%
7,18%
17,39%
Chi phí hoạt động khác
-
-
7,77 Tr
715,81 N
Thu nhập ròng
8,24 Tr
6,11 Tr
10,49 Tr
265,94 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,21%
7,52%
15,62%
371,35%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
10,94 N
11,47 N
31,75 N
11,63 N
Chi phí lãi suất
-4,71 Tr
-4,50 Tr
-2,46 Tr
-2,70 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,70 Tr
-4,49 Tr
-2,43 Tr
-2,69 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-775,66 N
-
EBITDA
44,19 Tr
23,21 Tr
37,08 Tr
50,99 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search