Finance

Danh sách
PSA-F:NYSE
Public Storage 1000 DS Representing Pref Shs Series F
18,06 US$
-0,82%
(-0,15) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PSA-F...
Mở
18,26 US$
Cao
18,27 US$
Thấp
18,00 US$
Vốn hoá thị trường
54,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
39,00 N
Khối lượng
31,62 N
Cao nhất trong 52 tuần
22,80 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
17,65 US$
Beta
0,53
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,20 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
18,26 US$
Cao
18,27 US$
Thấp
18,00 US$
Vốn hoá thị trường
54,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
39,00 N
Khối lượng
31,62 N
Cao nhất trong 52 tuần
22,80 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
17,65 US$
Beta
0,53
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,20 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Public Storage, headquartered in Frisco, Texas, is a real estate investment trust that invests in self storage. It is the largest brand of self-storage services in the US and owns approximately 9% of the self storage square footage in the U.S. As of December 31, 2024, the company operated 3,073 self-storage facilities containing an aggregate of 221 million net rentable square feet of space. The company also provides insurance services for tenants and manages 307 self storage facilities for other owners. More than 90 percent of Public Storage's revenues are from its self-storage operations; it also provides insurance, packing products. Public Storage Inc. was founded in 1972 by B. Wayne Hughes and Kenneth Volk Jr. It grew to 1,000 locations by 1989, using funding from investors in real estate limited partnerships. The private company was re-structured as a publicly traded REIT in 1995, when Storage Equities merged with Public Storage and adopted its name. In 2006, it acquired Shurgard Storage Centers, an owner and operator of storage facilities in Europe, in a $5.5 billion transaction; the company was spun-out and Public Storage retains a 35% interest. Wikipedia
Giới thiệu về Public Storage 1000 DS Representing Pref Shs Series F
Giám đốc điều hànhJoseph D. Russell Jr.
Số nhân viên5,77 N
Ngày thành lập14 thg 8, 1972
Trụ sở chínhGlendale, California, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Không tìm thấy đánh giá của nhà phân tích.
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,23 T
1,22 T
1,22 T
1,24 T
Giá vốn hàng bán
306,96 Tr
309,55 Tr
316,03 Tr
323,34 Tr
Chi phí doanh thu
306,96 Tr
309,55 Tr
316,03 Tr
323,34 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
54,02 Tr
51,36 Tr
51,43 Tr
60,99 Tr
Chi phí hoạt động
344,38 Tr
346,91 Tr
342,16 Tr
348,75 Tr
Tổng chi phí hoạt động
651,34 Tr
656,46 Tr
658,18 Tr
672,09 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
576,38 Tr
563,87 Tr
566,39 Tr
565,74 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,53 Tr
6,59 Tr
942,00 N
4,45 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
517,60 Tr
495,33 Tr
530,94 Tr
505,65 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
512,45 Tr
497,53 Tr
536,30 Tr
511,24 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,83 Tr
-14,72 Tr
1,57 Tr
2,72 Tr
Thuế suất hiệu dụng
0,55%
-2,97%
0,30%
0,54%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
511,06 Tr
507,08 Tr
526,27 Tr
499,96 Tr
Biên lợi nhuận ròng
41,63%
41,55%
42,98%
40,39%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,62
2,61
2,47
2,45
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
10,33 Tr
9,97 Tr
7,31 Tr
8,65 Tr
Chi phí lãi suất
-79,69 Tr
-81,18 Tr
-80,02 Tr
-84,78 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-69,36 Tr
-71,21 Tr
-72,71 Tr
-76,13 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
290,36 Tr
295,54 Tr
290,72 Tr
287,76 Tr
EBITDA
866,74 Tr
859,41 Tr
857,12 Tr
853,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-502,00 N
-403,00 N
-379,00 N
35,00 N
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google