Finance

Danh sách
PRYMY:OTCMKTS
Prysmian S P A Milano Unsponsored Italy ADR
70,07 US$
-1,45%
(-1,03) 1 ngày
70,07 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 30 thg 9, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PRYMY...
Mở
70,78 US$
Cao
71,17 US$
Thấp
69,94 US$
Vốn hoá thị trường
37,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
97,44 N
Khối lượng
117,77 N
Cao nhất trong 52 tuần
92,89 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
45,72 US$
Beta
1,36
Số cổ phiếu đang lưu hành
617,72 Tr
Số nhân viên
35 N
Mở
70,78 US$
Cao
71,17 US$
Thấp
69,94 US$
Vốn hoá thị trường
37,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
97,44 N
Khối lượng
117,77 N
Cao nhất trong 52 tuần
92,89 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
45,72 US$
Beta
1,36
Số cổ phiếu đang lưu hành
617,72 Tr
Số nhân viên
35 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Prysmian S.p.A. is a multinational company with headquarters in Milan, Italy, specializing in the production of electrical cables for use in the energy and telecom sectors and for optical fibres. Prysmian is in Europe with 48 plants, 23 in North America, 13 in LATAM, 13 APAC, 7 MEAT. It is the world leader in the production of cables for wind farms. The company is listed on the Borsa Italiana in the FTSE MIB index. On 4 December 2017, it took over 100% of the General Cable group in the US, to then complete the merger by incorporation the following year. Wikipedia
Giới thiệu về Prysmian S P A Milano Unsponsored Italy ADR
Giám đốc điều hànhMassimo Battaini
Số nhân viên34,6 N
Ngày thành lập1879
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webprysmian.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,03 T
5,33 T
5,27 T
6,06 T
Giá vốn hàng bán
-
3,19 T
3,37 T
3,87 T
Chi phí doanh thu
-
3,19 T
3,37 T
3,87 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
630,00 Tr
576,00 Tr
613,00 Tr
Chi phí hoạt động
-
1,41 T
1,49 T
1,70 T
Tổng chi phí hoạt động
-
4,61 T
4,86 T
5,57 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-
728,00 Tr
410,00 Tr
493,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-3,00 Tr
-12,00 Tr
1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-
316,00 Tr
346,00 Tr
443,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-
667,00 Tr
355,00 Tr
440,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
61,00 Tr
93,00 Tr
112,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-
19,30%
26,88%
25,28%
Chi phí hoạt động khác
-
577,00 Tr
741,00 Tr
892,00 Tr
Thu nhập ròng
-
248,00 Tr
246,00 Tr
323,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
4,65%
4,67%
5,33%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,23
0,92
0,84
1,14
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
4,00 Tr
8,00 Tr
6,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-58,00 Tr
-48,00 Tr
-53,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-
-54,00 Tr
-40,00 Tr
-47,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
206,00 Tr
171,00 Tr
191,00 Tr
EBITDA
-
744,00 Tr
581,00 Tr
678,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
2,00 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google