Finance

Danh sách
PRU:TSE
Perseus Mining Ltd
6,28 CA$
+0,48%
(+0,030) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:04 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PRU...
Mở
6,28 CA$
Cao
6,39 CA$
Thấp
6,23 CA$
Vốn hoá thị trường
8,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
32,03 N
Khối lượng
15,57 N
Cao nhất trong 52 tuần
6,88 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,09 CA$
Beta
1,03
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,33 T
Số nhân viên
1 N
Mở
6,28 CA$
Cao
6,39 CA$
Thấp
6,23 CA$
Vốn hoá thị trường
8,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
32,03 N
Khối lượng
15,57 N
Cao nhất trong 52 tuần
6,88 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,09 CA$
Beta
1,03
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,33 T
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Perseus Mining is an Australian gold mining company with operations in Côte d'Ivoire, Ghana and Tanzania. It is a constituent of the S&P/ASX 200 index. Wikipedia
Giới thiệu về Perseus Mining Ltd
Giám đốc điều hànhJeff Quartermaine
Số nhân viên1,1 N
Ngày thành lập2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đó
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
304,23 Tr
304,23 Tr
437,72 Tr
437,72 Tr
Giá vốn hàng bán
146,49 Tr
146,49 Tr
165,19 Tr
165,19 Tr
Chi phí doanh thu
146,49 Tr
146,49 Tr
165,19 Tr
165,19 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,24 Tr
5,24 Tr
6,82 Tr
6,82 Tr
Chi phí hoạt động
31,39 Tr
31,39 Tr
43,03 Tr
43,03 Tr
Tổng chi phí hoạt động
177,89 Tr
177,89 Tr
208,22 Tr
208,22 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
126,34 Tr
126,34 Tr
229,50 Tr
229,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
706,50 N
706,50 N
4,08 Tr
4,08 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
118,29 Tr
118,29 Tr
239,65 Tr
239,65 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
118,29 Tr
118,29 Tr
228,70 Tr
228,70 Tr
Chi phí thuế thu nhập
25,55 Tr
25,55 Tr
92,15 Tr
92,15 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,60%
21,60%
38,45%
38,45%
Chi phí hoạt động khác
1,77 Tr
1,77 Tr
661,50 N
661,50 N
Thu nhập ròng
81,77 Tr
81,77 Tr
132,35 Tr
132,35 Tr
Biên lợi nhuận ròng
26,88%
26,88%
30,24%
30,24%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,71 Tr
4,71 Tr
4,61 Tr
4,61 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-5,95 Tr
-5,95 Tr
Chi phí lãi suất ròng
4,71 Tr
4,71 Tr
-1,34 Tr
-1,34 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
23,73 Tr
23,73 Tr
34,71 Tr
34,71 Tr
EBITDA
149,96 Tr
149,96 Tr
264,04 Tr
264,04 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-10,95 Tr
-10,95 Tr
Các ứng dụng của Google