Finance

Danh sách
PRTC:LON
Puretech Health PLC
119,40 GBX
-1,97%
(-2,40) 1 ngày
6 thg 11, 16:35:29 UTC  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PRTC...
Mở
120,00 GBX
Cao
120,20 GBX
Thấp
117,00 GBX
Vốn hoá thị trường
379,67 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
554,78 N
Khối lượng
402,15 N
Chỉ số P/E
1.474,07
Cao nhất trong 52 tuần
143,60 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
106,60 GBX
EPS
0,00 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
245,18 Tr
Số nhân viên
90
Mở
120,00 GBX
Cao
120,20 GBX
Thấp
117,00 GBX
Vốn hoá thị trường
379,67 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
554,78 N
Khối lượng
402,15 N
Chỉ số P/E
1.474,07
Cao nhất trong 52 tuần
143,60 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
106,60 GBX
EPS
0,00 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
245,18 Tr
Số nhân viên
90
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
PureTech Health is an American biotechnology company which develops medicines to combat serious diseases. It is listed on the London Stock Exchange. Wikipedia
Giới thiệu về Puretech Health PLC
Giám đốc điều hànhRobert Lyne
Số nhân viên90
Ngày thành lập2005
Trụ sở chínhBoston, Massachusetts, Hoa Kỳ
Lĩnh vựcHealth Care
Ngành-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,40 Tr
1,40 Tr
1,78 Tr
1,78 Tr
Giá vốn hàng bán
15,78 Tr
15,78 Tr
16,94 Tr
16,94 Tr
Chi phí doanh thu
15,78 Tr
15,78 Tr
16,94 Tr
16,94 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,87 Tr
10,87 Tr
10,99 Tr
10,99 Tr
Chi phí hoạt động
10,87 Tr
10,87 Tr
10,99 Tr
10,99 Tr
Tổng chi phí hoạt động
26,64 Tr
26,64 Tr
27,93 Tr
27,93 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-25,24 Tr
-25,24 Tr
-26,15 Tr
-26,15 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
207,00 N
207,00 N
338,00 N
338,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-33,53 Tr
-33,53 Tr
36,41 Tr
36,41 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-51,43 Tr
-51,43 Tr
-26,29 Tr
-26,29 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-882,50 N
-882,50 N
3,04 Tr
3,04 Tr
Thuế suất hiệu dụng
2,63%
2,63%
8,35%
8,35%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-32,57 Tr
-32,57 Tr
33,62 Tr
33,62 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-2.319,59%
-2.319,59%
1.890,58%
1.890,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,99 Tr
2,99 Tr
2,17 Tr
2,17 Tr
Chi phí lãi suất
-22,42 Tr
-22,42 Tr
-12,42 Tr
-12,42 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-19,43 Tr
-19,43 Tr
-10,26 Tr
-10,26 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-24,70 Tr
-24,84 Tr
-25,33 Tr
-25,33 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
500,00
500,00
-7,00 N
-7,00 N
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google